AssPowderLV

Tham gia thg 2 2017Trận đấu cuối Đã cập nhật
[TRIMU] Tri-Muskitera
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 23 thg 9 2022
TRIMU emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của AssPowderLV ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận17.67301090
Cấp8,01—8,908,21
Chiến thắng8.05145,56%0—440,00%3842,22%
Thua9.40753,23%0—660,00%5156,67%
Trận hòa2151,22%0—00,00%11,11%
Số trận sống sót4.75226,89%0—110,00%2527,78%
Xe tăng bị tiêu diệt12.4380,700—101,00860,96
Tỷ lệ Phá hủy0,96—1,111,32
Xe tăng bị phát hiện14.3770,810—50,50510,57
Thiệt hại1.044,86—1.736,101.529,71
Thiệt hại từ gọng kìm40,24—0,0032,13
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện313,36—706,40295,41
Thiệt hại từ hỗ trợ353,60—706,40327,53
Thiệt hại tổng hợp1.398,46—2.442,501.847,84
Chiếm căn cứ14.5330,820—00,00160,18
Phòng thủ căn cứ7.5110,420—00,00290,32
Kinh nghiệm624,55—815,40733,41
Tỉ lệ trúng đích64,88%—76,19%69,44%
Chỉ số Cá nhân5.09900+4
Xếp hạng World of Tanks4.9590+1+12
WN7847,05—969,631.032,82
WN81.042,88—1.372,681.476,36
WNX1.046,50—1.729,431.545,21

Tiến trình của AssPowderLV

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của AssPowderLV

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 1.195 Số trận
    1.713,28−54,89 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 560 Số trận
    1.420,58−14,25 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 564 Số trận
    1.383,52−12,29 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 211 Số trận
    1.684,36−9,69 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 212 Số trận
    1.529,24−8,22 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 336 Số trận
    576,46+11,97 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 257 Số trận
    384,05+8,26 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 216 Số trận
    493,42+7,24 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 312 Số trận
    527,68+6,39 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 176 Số trận
    442,80+5,05 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của AssPowderLV

Dấu ấn thành thạo41Hạng 33110Hạng 2263Hạng 1114Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI12—1—
X261342
IX5718155
VIII101126144
VII——13103
VI31186—
V—876—
IV—384—
III—132—
II2141—
I21———

14 trong số 253 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 6% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của AssPowderLV

1 Các Clan · 3y 9mo trong Các Clan

thg 2 2017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[TRIMU]TRIMU emblemTri-Muskiterahiện tại4 years