
[TRIMU]Tri-Muskitera
39%WN7 trung bình · 30 ngày
1.025
WN8 trung bình · 30 ngày
1.426
WNX trung bình · 30 ngày
1.413
Trung bình WN7
855
Trung bình WN8
1.052
Trung bình WNX
1.003
Trung bình tỷ lệ thắng
46,6%
[TRIMU] thống kê trận đấu ngẫu nhiên của các thành viên
| # | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Apagripis | 944,85 | — | 1.166,84 | — | 47,80% | 1.080,80 | — |
| 2 | Dud3LV | 876,73 | 1.074,37 | 1.138,48 | 1.482,81 | 45,74% | 1.130,07 | 1.406,48 |
| 3 | AssPowderLV | 847,05 | 963,02 | 1.042,74 | 1.429,88 | 45,56% | 1.044,56 | 1.499,75 |
| 4 | Taser228 | 891,38 | 1.030,91 | 1.146,69 | 1.341,31 | 46,78% | 1.064,29 | 1.353,82 |
| 5 | ATR_TRIGGER | 660,17 | — | 701,95 | — | 46,53% | 615,65 | — |
| 6 | UKGAngster | 942,87 | 732,47 | 1.125,45 | 893,67 | 57,69% | 787,85 | 863,20 |
| 7 | Summerrr | 202,19 | — | 56,63 | — | 45,39% | 18,22 | — |
| 8 | 1337_niglet | -30,20 | — | 0,00 | — | 33,33% | 0,00 | — |
[TRIMU] Các Clan trước đây của các thành viên
| # | Clan | Tổng | Đến từ |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | ||
| 1 | — | ||
| 1 | — | ||
| 4 | 1 | — |
[TRIMU] hoạt động gần đây
- AssPowderLVSĩ quan Tình báo → Sĩ quan Biên chế4 thg 4 2025 at 14:00
- Taser228Tân binh → Sĩ quan Cấp úy23 thg 2 2025 at 07:00
- ATR_TRIGGERTham gia16 thg 12 2024 at 16:30
- Taser228Tham gia4 thg 1 2024 at 19:00
- SummerrrTham gia22 thg 2 2023 at 11:00
- 1337_nigletTham gia10 thg 12 2022 at 18:00
- UKGAngsterTham gia10 thg 12 2022 at 16:00
- Dud3LVTân binh → Sĩ quan Điều hành25 thg 11 2022 at 18:00
- AssPowderLVTân binh → Sĩ quan Tình báo25 thg 11 2022 at 18:00
- Dud3LVTham gia23 thg 9 2022 at 16:30
- AssPowderLVTham gia23 thg 9 2022 at 16:30