🌍 EU
Top người chơi
Bảng xếp hạng khu vực EU, xếp theo WN7WN8WNXPRWTR mọi thời đại, tối thiểu 20.000 trận đấu.
Đã cập nhật .
Top 1.000 người chơi theo
Số hàng mỗi trang
1–100 trên tổng số 1000
Số hàng mỗi trang
1–100 trên tổng số 1000
Số hàng mỗi trang
1–100 trên tổng số 1000
Số hàng mỗi trang
1–100 trên tổng số 1000
Số hàng mỗi trang
1–100 trên tổng số 1000
Thang đánh giá
Các ngưỡng màu được sử dụng trên toàn trang cho tỷ lệ thắng và chỉ số đánh giá được chọn trong thanh điều hướng.
| Cấp độ | WR | WN7 | WN8 | WNX | PR | WTR |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất (Super Unicum) | ≥65% | ≥2050 | ≥2900 | ≥2800 | ≥9600 | ≥9900 |
| Xuất sắc (Unicum) | 60–64% | 1850–2049 | 2350–2899 | 2200–2799 | 8700–9599 | 8000–9899 |
| Siêu (Blueberry) | 56–59% | 1550–1849 | 1900–2349 | 1800–2199 | 7500–8699 | 7300–7999 |
| Rất tốt (Cucumber) | 54–55% | 1350–1549 | 1600–1899 | 1600–1799 | 6600–7499 | 6200–7299 |
| Tốt (Lime) | 52–53% | 1100–1349 | 1250–1599 | 1200–1599 | 5400–6599 | 5400–6199 |
| Trung bình (Potato) | 49–51% | 900–1099 | 900–1249 | 800–1199 | 4200–5399 | 3900–5399 |
| Dưới trung bình (Carrot) | 47–48% | 700–899 | 600–899 | 400–799 | 3100–4199 | 3200–3899 |
| Kém (Tomato) | 45–46% | 500–699 | 300–599 | 200–399 | 2000–3099 | 1900–3199 |
| Rất tệ (Bot) | <45% | <500 | <300 | <200 | <2000 | <1900 |