Thuật ngữ Độ Cơ động
How a vehicle moves: power-to-weight, terrain resistance, traverse, top speed and the physics behind them.
A
C
E
H
P
R
T
Mức độ mà mỗi loại mặt đất làm giảm tốc độ của một phương tiện, được báo giá cho mặt đất cứng, trung bình và mềm, khi mà càng thấp thì càng tốt.
Tốc độ mà một phương tiện có thể thực sự duy trì trên một loại địa hình nhất định, chứ không phải là giới hạn được in trên bảng thông số kỹ thuật của nó.
Tốc độ cao nhất mà một phương tiện được phép đạt tới, mà nó chỉ đạt được với đủ công suất động cơ và mặt đất thuận lợi.
Trọng lượng của xe tính bằng tấn, điều này xác định tỷ lệ công suất trên trọng lượng và quyết định ai thắng trong một va chạm.
Tốc độ quay của tháp pháo, tính bằng độ trên mỗi giây, không phụ thuộc vào mặt đất mà phương tiện đang đứng trên đó.