x_Rusty_x

Tham gia thg 2 2019Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[XIXII] LEGIONAIRES
Binh nhì · tham gia ngày 20 thg 9 2025
XIXII emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của x_Rusty_x ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận35.492000
Cấp8,35———
Chiến thắng19.22054,15%0—0—0—
Thua15.78144,46%0—0—0—
Trận hòa4911,38%0—0—0—
Số trận sống sót9.84427,74%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt37.8911,070—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,48———
Xe tăng bị phát hiện46.6261,310—0—0—
Thiệt hại1.833,49———
Thiệt hại từ gọng kìm62,10———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện425,71———
Thiệt hại từ hỗ trợ487,81———
Thiệt hại tổng hợp2.321,29———
Chiếm căn cứ14.5760,410—0—0—
Phòng thủ căn cứ18.6750,530—0—0—
Kinh nghiệm858,71———
Tỉ lệ trúng đích71,76%———
Chỉ số Cá nhân8.613000
Chỉ số đánh giá World of Tanks8.052000
WN71.475,37———
WN82.235,85———
WNX2.248,60———

Tiến trình của x_Rusty_x

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của x_Rusty_x

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 1.611 Số trận
    2.847,17−29,42 nếu bị loại bỏ
  • BZ-176
    Cấp VIII· 1.695 Số trận
    2.736,10−29,31 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 585 Số trận
    2.519,28−6,60 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 411 Số trận
    2.630,36−6,08 nếu bị loại bỏ
  • Emil II
    Cấp IX· 545 Số trận
    2.597,42−5,97 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Rheinmetall Skorpion
    Cấp VIII· 3.288 Số trận
    1.910,42+34,81 nếu bị loại bỏ
  • Object 277
    Cấp X· 346 Số trận
    1.650,85+7,76 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. VII
    Cấp X· 314 Số trận
    1.628,42+6,99 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 517 Số trận
    1.584,89+6,68 nếu bị loại bỏ
  • Object 430U
    Cấp X· 504 Số trận
    1.918,98+6,06 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của x_Rusty_x

Dấu ấn thành thạo9Hạng 3346Hạng 22100Hạng 11104Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI———1—
X——11411
IX1—41431
VIII—262837
VII1—11414
VI—17138
V1—583
IV12114—
III—192—
II—122—
I12———

104 trong số 264 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 39% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của x_Rusty_x

9 Các Clan · 3y 7mo trong Các Clan

thg 2 20192020202120222023202420252026hôm nay
[XIXII]XIXII emblemLEGIONAIREShiện tại1 year
[QUIET]QUIET emblemPhantom Snipers12 thg 2 20253 months
[6O6]6O6 emblemGRUMPY OLD GAMERS9 thg 6 20247 months
[NR-NS]NR-NS emblemNo Retreat, No Surrender7 thg 2 20232 months
[BROP]BROP emblemBrothers of Panda8 thg 12 20221 month
[NR-NS]NR-NS emblemNo Retreat, No Surrender18 thg 6 20229 months
[HRVJ]HRVJ emblemHrvatski Jastrebovi5 thg 7 20206 months
[LMAGS]LMAGS emblemLead Magnets4 thg 1 20202 months
[-BBF]-BBF emblem- Balkan Buddy Force´s -14 thg 7 20195 months