xXFuzerXx

Tham gia thg 11 2018Trận đấu cuối Đã cập nhật
es
[CDAC] Corazones de Acero
Tân binh · tham gia ngày 12 thg 6 2026
CDAC emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của xXFuzerXx ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận12.026015
Cấp7,98—10,0010,00
Chiến thắng6.15251,16%0—1100,00%480,00%
Thua5.64846,96%0—00,00%120,00%
Trận hòa2261,88%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót4.61338,36%0—1100,00%360,00%
Xe tăng bị tiêu diệt12.3081,020—11,0040,80
Tỷ lệ Phá hủy1,66——2,00
Xe tăng bị phát hiện7.3960,620—00,0000,00
Thiệt hại1.411,70—3.176,002.170,00
Thiệt hại từ gọng kìm61,27—0,0078,80
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện233,17—0,00316,20
Thiệt hại từ hỗ trợ294,45—0,00395,00
Thiệt hại tổng hợp1.706,14—3.176,002.565,00
Chiếm căn cứ11.6700,970—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ5.0780,420—00,0000,00
Kinh nghiệm729,43—762,00924,60
Tỉ lệ trúng đích66,01%—80,00%76,60%
Chỉ số Cá nhân7.3220+1+4
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.40200-1
WN71.204,28—1.508,951.162,59
WN81.636,73—2.360,831.587,82
WNX1.554,18—2.389,061.398,73

Tiến trình của xXFuzerXx

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của xXFuzerXx

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 1.802 Số trận
    1.883,23−57,10 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 547 Số trận
    1.806,47−12,68 nếu bị loại bỏ
  • P.44 Pantera
    Cấp VIII· 281 Số trận
    1.890,02−7,57 nếu bị loại bỏ
  • T110E4
    Cấp X· 331 Số trận
    1.726,94−7,06 nếu bị loại bỏ
  • KV-2
    Cấp VI· 338 Số trận
    1.924,69−6,76 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • FV4005 Stage II
    Cấp X· 231 Số trận
    1.153,68+9,31 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 114 Số trận
    803,27+8,01 nếu bị loại bỏ
  • 60TP Lewandowskiego
    Cấp X· 68 Số trận
    973,99+5,20 nếu bị loại bỏ
  • Lorraine 155 mle. 51
    Cấp VIII· 95 Số trận
    934,97+4,86 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 155 58
    Cấp X· 66 Số trận
    896,05+4,81 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của xXFuzerXx

Dấu ấn thành thạo42Hạng 3383Hạng 2266Hạng 1122Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1——
X18942
IX2414103
VIII39162010
VII—414123
VI—412114
V23117—
IV1241—
III—51——
II—211—
I21———

22 trong số 224 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 10% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của xXFuzerXx

11 Các Clan · 1y 5mo trong Các Clan

thg 11 20182020202120222023202420252026hôm nay
[CDAC]CDAC emblemCorazones de Acerohiện tại4 months
[A131]A131 emblemA_SESINOS1316 thg 7 20251 month
[A131]A131 emblemA_SESINOS1319 thg 1 20253 months
[KREMA]KREMA emblemKrematorY7 thg 10 202427 days
[A131]A131 emblemA_SESINOS1318 thg 9 20241 month
[A131]A131 emblemA_SESINOS13124 thg 7 20245 days
[FAR_C]FAR_C emblemFUERZAS ARMADAS CAMPERAS23 thg 6 202429 days
[FOR42]FOR42 emblemFORAJIDOS29 thg 11 20233 months
[A131]A131 emblemA_SESINOS13112 thg 9 20234 months
[A131]A131 emblemA_SESINOS13126 thg 3 20233 days
[_OSO_]_OSO_ emblemOSO10 thg 4 20223 months