windy3003

Tham gia thg 12 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
enkkru
[HETWG] KAPTOXA GAYMING
Sĩ quan Điều hành · tham gia ngày 9 thg 11 2022
HETWG emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của windy3003 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận20.358044
Cấp7,59—9,759,75
Chiến thắng10.05649,40%0—00,00%00,00%
Thua10.04949,36%0—4100,00%4100,00%
Trận hòa2531,24%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót6.68632,84%0—00,00%00,00%
Xe tăng bị tiêu diệt13.7790,680—10,2510,25
Tỷ lệ Phá hủy1,01—0,250,25
Xe tăng bị phát hiện8.3830,410—00,0000,00
Thiệt hại966,00—1.389,501.389,50
Thiệt hại từ gọng kìm51,50—0,000,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện115,99—0,000,00
Thiệt hại từ hỗ trợ167,49—0,000,00
Thiệt hại tổng hợp1.133,49—1.389,501.389,50
Chiếm căn cứ17.2530,850—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ10.6490,520—00,0000,00
Kinh nghiệm421,61—202,75202,75
Tỉ lệ trúng đích48,13%—36,36%36,36%
Chỉ số Cá nhân5.6430-2-2
Xếp hạng World of Tanks4.9240-1-1
WN7861,14—252,93252,93
WN81.056,95—892,70892,70
WNX946,38—657,18657,18

Tiến trình của windy3003

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của windy3003

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Jagdtiger
    Cấp IX· 2.064 Số trận
    1.282,59−47,20 nếu bị loại bỏ
  • Object 261
    Cấp X· 3.188 Số trận
    1.047,73−29,39 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 1.432 Số trận
    1.247,54−28,22 nếu bị loại bỏ
  • O-I
    Cấp VI· 1.344 Số trận
    1.159,87−13,57 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer E 100
    Cấp X· 823 Số trận
    1.082,04−8,55 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Black Prince
    Cấp VII· 989 Số trận
    429,84+29,03 nếu bị loại bỏ
  • Caernarvon
    Cấp VIII· 540 Số trận
    552,97+12,42 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanther II
    Cấp VIII· 1.117 Số trận
    797,48+9,53 nếu bị loại bỏ
  • StuG III Ausf. G
    Cấp V· 582 Số trận
    530,99+9,06 nếu bị loại bỏ
  • Cruiser Mk. III
    Cấp III· 279 Số trận
    83,42+8,22 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của windy3003

Dấu ấn thành thạo27Hạng 3316Hạng 2219Hạng 1113Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—1—23
IX21—22
VIII11—3—
VII——112
VI—1231
V14232
IV—3211
III24431
II47311
I352——

13 trong số 88 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 15% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của windy3003

1 Các Clan · 3y 7mo trong Các Clan

thg 12 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[HETWG]HETWG emblemKAPTOXA GAYMINGhiện tại4 years