vincentkill

Tham gia thg 9 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
fr

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của vincentkill ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận29.2532143312
Cấp6,957,006,357,36
Chiến thắng16.10255,04%1676,19%3274,42%18057,69%
Thua12.80443,77%419,05%1023,26%12540,06%
Trận hòa3471,19%14,76%12,33%72,24%
Số trận sống sót9.60432,83%1152,38%2455,81%12038,46%
Xe tăng bị tiêu diệt30.9661,06452,14821,913831,23
Tỷ lệ Phá hủy1,584,504,321,99
Xe tăng bị phát hiện35.8101,22381,81591,373871,24
Thiệt hại1.243,531.771,521.590,371.575,38
Thiệt hại từ gọng kìm53,690,007,1029,67
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện320,69461,11328,29394,24
Thiệt hại từ hỗ trợ374,38461,11335,39423,91
Thiệt hại tổng hợp1.617,912.588,891.959,062.017,56
Chiếm căn cứ22.8900,7800,0030,072710,87
Phòng thủ căn cứ16.7980,5770,3370,16160,05
Kinh nghiệm657,611.208,001.046,33897,29
Tỉ lệ trúng đích67,12%79,46%71,03%64,64%
Chỉ số Cá nhân8.237+5+9+17
Chỉ số đánh giá World of Tanks8.068+3+5+7
WN71.423,642.349,302.188,581.580,31
WN82.030,585.970,234.039,412.419,93
WNX1.931,484.752,853.579,152.451,99

Tiến trình của vincentkill

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của vincentkill

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Type 59
    Cấp VIII· 1.139 Số trận
    2.817,60−38,58 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 804 Số trận
    2.350,25−17,13 nếu bị loại bỏ
  • SU-100Y
    Cấp VI· 461 Số trận
    2.938,62−12,63 nếu bị loại bỏ
  • AMX 30 1er prototype
    Cấp IX· 269 Số trận
    2.804,79−11,95 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 306 Số trận
    2.730,32−9,89 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • KV-4
    Cấp VIII· 624 Số trận
    1.239,66+18,97 nếu bị loại bỏ
  • T-50
    Cấp V· 312 Số trận
    130,13+15,65 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 75
    Cấp VII· 207 Số trận
    235,28+13,87 nếu bị loại bỏ
  • MT-25
    Cấp VI· 214 Số trận
    311,62+10,07 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 F3 AM
    Cấp VI· 547 Số trận
    1.262,02+9,51 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của vincentkill

Dấu ấn thành thạo20Hạng 3351Hạng 2285Hạng 11162Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X310116
IX25716
VIII2221130
VII1929
VI1732
V1111317
IV17913
III2112612
II2811104
I13223

162 trong số 328 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 49% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của vincentkill

10 Các Clan · 4y 5mo trong Các Clan

thg 9 2011201420162018202020222024hôm nay
[-SHY-]-SHY- emblemShiny Shy!23 thg 2 20235 months
[ARC-]ARC- emblemArctic Wolves18 thg 11 20211 month
[F-_-D]F-_-D emblemFrench Délirium12 thg 10 202128 days
[F-_-D]F-_-D emblemFrench Délirium5 thg 7 20216 months
[_PZF_]_PZF_ emblemPanzer Fckz9 thg 1 20214 months
[-0K-]-0K- emblemTrust me I'm an engineer14 thg 9 20201 month
[KONIU]KONIU emblemDziołchy Kino Coccolino4 thg 8 20204 months
[CVR]CVR emblemClan des vieux raleurs18 thg 6 20196 months
[DSWLS]DSWLS emblemDARK SHADOW LEGION School1 thg 12 20181 year
[SANCT]SANCT emblem$anctuary25 thg 11 20171 year