vikolo

Tham gia thg 5 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[H4Z4R] H4Z4RD
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 13 thg 4 2026
H4Z4R emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của vikolo ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận41.010078145
Cấp7,358,858,88
Chiến thắng18.34144,72%03241,03%7048,28%
Thua22.02153,70%04355,13%7249,66%
Trận hòa6481,58%033,85%32,07%
Số trận sống sót8.59920,97%01012,82%3624,83%
Xe tăng bị tiêu diệt19.7090,480460,59870,60
Tỷ lệ Phá hủy0,610,680,80
Xe tăng bị phát hiện24.0470,590480,62770,53
Thiệt hại671,88965,171.078,67
Thiệt hại từ gọng kìm31,5420,4936,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện199,22411,49329,81
Thiệt hại từ hỗ trợ230,76431,97365,81
Thiệt hại tổng hợp902,651.397,141.484,24
Chiếm căn cứ43.0251,050410,534823,32
Phòng thủ căn cứ5.4950,13000,0000,00
Kinh nghiệm479,01665,46658,74
Tỉ lệ trúng đích49,79%53,56%58,08%
Chỉ số Cá nhân3.6390+1+6
Chỉ số đánh giá World of Tanks2.7690+1+2
WN7569,14567,92705,97
WN8598,83572,62732,26
WNX510,48670,66762,83

Tiến trình của vikolo

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của vikolo

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Controcarro 1 Mk. 2
    Cấp IX· 445 Số trận
    1.013,26−5,94 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 56
    Cấp VIII· 583 Số trận
    873,63−5,63 nếu bị loại bỏ
  • M44
    Cấp VI· 771 Số trận
    950,23−5,28 nếu bị loại bỏ
  • WZ-111-1G FT
    Cấp VIII· 649 Số trận
    769,15−4,05 nếu bị loại bỏ
  • G.W. Tiger (P)
    Cấp VIII· 432 Số trận
    866,00−3,65 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M3 Lee
    Cấp IV· 179 Số trận
    0,00+2,54 nếu bị loại bỏ
  • Covenanter
    Cấp V· 178 Số trận
    4,06+2,42 nếu bị loại bỏ
  • Valentine
    Cấp III· 157 Số trận
    0,00+2,34 nếu bị loại bỏ
  • FV4202
    Cấp VIII· 283 Số trận
    242,14+2,11 nếu bị loại bỏ
  • Tiger (P)
    Cấp VII· 117 Số trận
    8,01+2,04 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của vikolo

Dấu ấn thành thạo222Hạng 33216Hạng 2267Hạng 1118Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI111
X42131113
IX51625142
VIII43455207
VII8261771
VI4282794
V72822
IV517201
III622123
II1721521
I381

18 trong số 587 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 3% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của vikolo

9 Các Clan · 5y 3mo trong Các Clan

thg 5 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[H4Z4R]H4Z4R emblemH4Z4RDhiện tại5 months
[BR_45]BR_45 emblem45 brygada pancerna12 thg 4 20262 years
[RBBS]RBBS emblemThe Rabbits5 thg 10 202424 days
[YO_LO]YO_LO emblemŻYJE SIĘ TYLKO RAZ10 thg 9 20242 months
[TR4ID]TR4ID emblemTR4ID FOR DAMAGE1 thg 7 20242 months
[CJSP]CJSP emblemCentralna Jednostka Sił Pancernych18 thg 4 20243 years
[CJSP]CJSP emblemCentralna Jednostka Sił Pancernych4 thg 10 20216 months
[M-BAN]M-BAN emblemMroczna Banda17 thg 4 20215 days
[CH-S]CH-S emblemchirdlen of steel21 thg 6 20202 months