todespranke

Tham gia thg 7 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
de

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của todespranke ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận78.31200485
Cấp8,13——9,62
Chiến thắng45.16957,68%0—0—29460,62%
Thua32.11041,00%0—0—18538,14%
Trận hòa1.0331,32%0—0—61,24%
Số trận sống sót33.79243,15%0—0—25151,75%
Xe tăng bị tiêu diệt107.7651,380—0—7671,58
Tỷ lệ Phá hủy2,42——3,28
Xe tăng bị phát hiện99.4351,270—0—4210,87
Thiệt hại2.159,70——3.502,95
Thiệt hại từ gọng kìm98,59——98,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện424,65——380,85
Thiệt hại từ hỗ trợ523,24——478,85
Thiệt hại tổng hợp2.682,94——3.983,86
Chiếm căn cứ45.6550,580—0—1600,33
Phòng thủ căn cứ58.6750,750—0—1560,32
Kinh nghiệm897,12——1.138,16
Tỉ lệ trúng đích72,50%——77,20%
Chỉ số Cá nhân10.77800+14
Xếp hạng World of Tanks10.49500+1
WN71.833,64——2.000,21
WN82.965,01——3.430,53
WNX3.005,79——3.730,89

Tiến trình của todespranke

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của todespranke

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 425 Số trận
    4.569,94−9,56 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 595 Số trận
    3.779,57−9,19 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 685 Số trận
    3.868,13−8,86 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 415 Số trận
    4.527,21−8,03 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 346 Số trận
    4.281,98−7,91 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 1.168 Số trận
    1.494,02+28,72 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 729 Số trận
    743,69+23,90 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 1.243 Số trận
    728,70+23,35 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.006 Số trận
    1.323,33+23,35 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 1.012 Số trận
    1.206,77+22,16 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của todespranke

Dấu hiệu Thiện chiến9874174

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI1461—
X13111959
IX39221140
VIII64292661
VII361087
VI311564
V31533

Đã đọc các dấu cho 574 trong số 679 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo28Hạng 3372Hạng 22118Hạng 11433Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI141109
X——11191
IX1131991
VIII211227140
VII1291237
VI2381033
V1410918
IV55958
III33866
II9576—
I3—43—

433 trong số 679 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 64% nhà chứa xe.

Trên thanh tiến trình, không có dấu

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp IX· 33 Số trận
    3.795nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 28 Số trận
    3.488nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 36 Số trận
    3.893nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của todespranke

40 Các Clan · 8y 3mo trong Các Clan

thg 7 2011201420162018202020222024hôm nay
[DUNKL]DUNKL emblemThe D4rk Side25 thg 2 20261 year
[ROOP]ROOP emblemRomanians Overpowereed13 thg 1 202517 days
[SH4DY]SH4DY emblemThe strategy is changing19 thg 9 20242 months
[ALLXN]ALLXN emblemCreditboost or Nothing8 thg 2 20243 months
[RVLRY]RVLRY emblemRivalry26 thg 7 20233 months
[RVLRY]RVLRY emblemRivalry23 thg 3 20239 days
[OM-T]OM-T emblemOdem Mortis TR3K!13 thg 1 20236 months
[CELL]CELL emblemSleeper Cell11 thg 7 20227 months
[XFAME]XFAME emblemFAME X29 thg 11 20215 months
[CLAP-]CLAP- emblemCLAP them all!26 thg 6 202123 days
[CELL]CELL emblemSleeper Cell1 thg 6 20216 months
[RMBLE]RMBLE emblemThe Lechers Ramble14 thg 9 20204 months
[PRNDS]PRNDS emblemTankstelle_5 thg 5 202014 days
[CH3SS]CH3SS emblemChessgenies Communityclan19 thg 4 20203 months
[SCXR]SCXR emblemAGGRESSIVE BOYS28 thg 1 20202 days
[CH3SS]CH3SS emblemChessgenies Communityclan22 thg 1 20202 months
[PRNDS]PRNDS emblemTankstelle_22 thg 11 20192 months
[SCXR]SCXR emblemAGGRESSIVE BOYS1 thg 10 20194 months
[CH3SS]CH3SS emblemChessgenies Communityclan19 thg 5 20192 months
[OM]OM emblemOdem Mortis20 thg 3 20191 month
[OM-I]OM-I emblemOdem Mortis Ignis11 thg 2 201918 days
[OM-I]OM-I emblemOdem Mortis Ignis23 thg 1 20191 month
[FIG]FIG emblemFirst Imperial Guard10 thg 12 20182 months
[OM-I]OM-I emblemOdem Mortis Ignis25 thg 10 20189 days
[FIG]FIG emblemFirst Imperial Guard7 thg 10 20181 month
[RETR0]RETR0 emblemRecognized Troublemakers17 thg 8 201819 days
[HEUL_]HEUL_ emblemDie Heulbojen27 thg 7 20186 days
[PBSJX]PBSJX emblemPanzer Bataillon Stählerne Jäger X18 thg 7 20184 months
[TRYIT]TRYIT emblemIf you don't, it's your fault.3 thg 10 201710 days
[G_B_T]G_B_T emblemGerman Black Tigers13 thg 7 201710 minutes
[MOTZ]MOTZ emblemOhares Community Clan6 thg 5 20172 months
[-CMF-]-CMF- emblem-Camouflage-11 thg 3 201724 days
[-RIO-]-RIO- emblem-Report is Out13 thg 2 201728 days
[SATIS]SATIS emblemFACTION14 thg 1 20176 days
[P-X-L]P-X-L emblemPluxxel-Nova27 thg 9 201610 days
[W-I-S]W-I-S emblemWölfe im Schafspelz12 thg 9 201623 hours
[VEHA3]VEHA3 emblemDer Verlorene Haufen 314 thg 8 20166 months
[PAK2]PAK2 emblemPzBtl 2 Wolfsrudel13 thg 2 20163 months
[P-P-F]P-P-F emblemPanzerPlattform4 thg 11 201510 months
[P-P-F]P-P-F emblemPanzerPlattform20 thg 11 20142 months