techno85

Tham gia thg 10 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
hu
[-_H_-] Assault Worms
Tân binh · tham gia ngày 5 thg 10 2015
-_H_- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của techno85 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận19.649000
Cấp6,70———
Chiến thắng9.42247,95%0—0—0—
Thua10.06351,21%0—0—0—
Trận hòa1640,83%0—0—0—
Số trận sống sót3.95920,15%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt12.4440,630—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,79———
Xe tăng bị phát hiện18.2480,930—0—0—
Thiệt hại654,13———
Thiệt hại từ gọng kìm31,74———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện219,22———
Thiệt hại từ hỗ trợ250,95———
Thiệt hại tổng hợp905,08———
Chiếm căn cứ5.1580,260—0—0—
Phòng thủ căn cứ6.7030,340—0—0—
Kinh nghiệm373,21———
Tỉ lệ trúng đích58,69%———
Chỉ số Cá nhân4.070000
Xếp hạng World of Tanks3.896000
WN7790,66———
WN8862,19———
WNX748,73———

Tiến trình của techno85

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của techno85

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp VIII· 1.668 Số trận
    1.151,32−44,32 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 1.418 Số trận
    985,30−19,75 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 1.251 Số trận
    1.016,11−19,35 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 972 Số trận
    952,51−15,26 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 632 Số trận
    1.001,98−14,30 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 441 Số trận
    285,54+14,93 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 396 Số trận
    224,17+12,35 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IV· 242 Số trận
    19,48+9,82 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 331 Số trận
    293,96+6,77 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 217 Số trận
    261,55+5,87 nếu bị loại bỏ

Lịch sử Các Clan của techno85

1 Các Clan · 10y 8mo trong Các Clan

thg 10 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[-_H_-]-_H_- emblemAssault Wormshiện tại11 years