steynitz

Tham gia thg 7 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
de

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của steynitz ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận26.223000
Cấp7,61———
Chiến thắng13.32150,80%0—0—0—
Thua12.54247,83%0—0—0—
Trận hòa3601,37%0—0—0—
Số trận sống sót6.43324,53%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt23.3260,890—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy1,18———
Xe tăng bị phát hiện37.1661,420—0—0—
Thiệt hại1.172,46———
Thiệt hại từ gọng kìm61,84———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện420,41———
Thiệt hại từ hỗ trợ482,25———
Thiệt hại tổng hợp1.654,72———
Chiếm căn cứ11.0350,420—0—0—
Phòng thủ căn cứ11.5340,440—0—0—
Kinh nghiệm649,04———
Tỉ lệ trúng đích67,49%———
Chỉ số Cá nhân6.387000
Xếp hạng World of Tanks6.118000
WN71.184,14———
WN81.586,18———
WNX1.556,14———

Tiến trình của steynitz

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của steynitz

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Leopard Prototyp A
    Cấp IX· 2.543 Số trận
    2.133,05−74,89 nếu bị loại bỏ
  • Prototipo Standard B
    Cấp IX· 748 Số trận
    2.366,17−29,66 nếu bị loại bỏ
  • AMX 30 1er prototype
    Cấp IX· 890 Số trận
    1.909,71−15,04 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85
    Cấp VI· 624 Số trận
    2.397,46−14,49 nếu bị loại bỏ
  • Excelsior
    Cấp V· 255 Số trận
    3.169,26−10,80 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Panther
    Cấp VII· 694 Số trận
    746,37+20,32 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer IV
    Cấp VI· 659 Số trận
    728,01+17,25 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanther
    Cấp VII· 409 Số trận
    512,84+16,26 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer 38(t) Hetzer
    Cấp IV· 334 Số trận
    366,30+9,75 nếu bị loại bỏ
  • Panther II
    Cấp VIII· 186 Số trận
    558,38+8,01 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của steynitz

Dấu ấn thành thạo51Hạng 3383Hạng 2269Hạng 1152Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—4952
IX—471214
VIII31015194
VII—611124
VI359715
V2211812
IV26611
III3473—
II5771—
I1311—

52 trong số 274 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 19% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của steynitz

10 Các Clan · 1y 11mo trong Các Clan

thg 7 201420162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[W_TF]W_TF emblemWir Treffen Fast nichts3 thg 12 20237 months
[RAYD]RAYD emblemRAYD - Not Rayd Shadow Legends12 thg 2 20234 months
[WSTE]WSTE emblemWüstenfuchs2310 thg 9 20225 days
[RAYD]RAYD emblemRAYD - Not Rayd Shadow Legends15 thg 8 20227 months
[PB-19]PB-19 emblemPanzerbrigade 1921 thg 1 202210 days
[WSTE]WSTE emblemWüstenfuchs2315 thg 10 202126 days
[4-0-4]4-0-4 emblemError! not found13 thg 8 20211 month
[STAKA]STAKA emblemSTAHLKATZEN16 thg 6 20212 months
[D5K]D5K emblemDie fünfte Kolonne20 thg 2 20211 month
[FAULT]FAULT emblemIt´s your FAULT!18 thg 12 20203 days