stawkoprb

Tham gia thg 12 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
deenpl
[-MEAT] GIVEME, MEAT ME MOARRRRR!!
Binh nhì · tham gia ngày 16 thg 2 2025
-MEAT emblem

Xe tăng của stawkoprb (174)

XM578021.67651,37%1.610,76
DZT-1597761.47148,32%1.158,98
Toro4301.28349,53%893,89
Centurion AX4251.54049,65%996,88
Jg.Pz. E 902401.80446,25%1.418,55
IS-72171.67850,23%1.191,63
CS-631711.68450,29%1.165,12
T110E41661.99555,42%1.460,58
Centurion 7/116195442,24%599,24
Centurion I15357137,25%351,87
IS-31441.06054,17%919,78
Mäuschen1441.22045,83%908,08
Szakal1391.76346,76%1.019,82
Pz. IV H13121042,75%162,43
Covenanter12821052,34%110,63
60TP1251.80848,80%1.174,06
T-101171.26848,72%871,69
50TP1081.42438,89%1.085,59
Comet10742642,99%343,13
Obj. 2771051.69652,38%1.317,63
B-C 25 t1031.51856,31%1.048,98
Leopard PT A1011.57148,51%1.298,80
FV201 (A45)10054858,00%438,94
VK 100.01 P9989250,51%852,44
FV215b 183901.58754,44%1.039,68
Gonkiewicza891.39146,07%1.018,78
T-54871.62647,13%1.560,60
Kilana841.16746,43%1.048,34
Stridsyxa841.45359,52%1.525,47
Tiger (P)8266340,24%551,50
53TP7980943,04%544,05
T28 Prototype791.17248,10%1.039,62
B-C 12 t7949441,77%490,41
Obj. 257741.16140,54%803,27
45TP7171350,70%592,95
Maus701.69360,00%1.088,88
Crusader6721455,22%87,81
Gowika6768443,28%615,19
T110E5671.95846,27%1.408,91
Super Hellcat6731440,30%183,16
Błyskawica661.43950,00%947,23
BZ-79662.18339,39%1.113,31
M3 Lee6517250,77%101,01
AMX 50 1006589343,08%560,69
Pz. 38 nA6522458,46%175,00
T16132849,18%331,62
Indien-Pz.6176645,90%584,28
Type 68601.64543,33%1.300,22
T25/26087358,33%1.091,72
VK 30.01 P5940938,98%313,62
Số hàng mỗi trang
1–50 trên tổng số 174
Trang 1 / 4
Hạng 11

Thông số chung

Số trận
105
Chiến thắng
52,38%
Số trận sống sót
18,10%
Bắn trúng
76,76%
Hệ số Sát thương
0,73
Tỷ lệ Phá hủy
0,93
Hiệu quả sử dụng giáp
0,50

Điểm trung bình mỗi trận đấu

1.115
1.352
1.318
Kinh nghiệm
804
Thiệt hại Gây ra
1.696
Thiệt hại Hứng chịu
2.321
Sát thương bị chặn
1.124
Sát thương hỗ trợ
601
bằng khả năng phát hiện
524
bằng theo dõi
76
Kẻ thù bị phát hiện
2,07
Kẻ thù bị tiêu diệt
0,76
Chiếm căn cứ
0,25
Phòng thủ căn cứ
0,00

Điểm kỷ lục

Kinh nghiệm tối đa
1.670
Tiêu diệt tối đa
4

Tiến trình

Phần thưởng (23)

Đã cập nhật