set22216

Tham gia thg 5 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[_MOS_] Moherowy Oddział Specjalny
Tân binh · tham gia ngày 11 thg 1 2025
_MOS_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của set22216 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận59.0260167
Cấp7,17—8,008,26
Chiến thắng28.18447,75%0—1100,00%3552,24%
Thua30.01850,86%0—00,00%3146,27%
Trận hòa8241,40%0—00,00%11,49%
Số trận sống sót12.56921,29%0—00,00%1420,90%
Xe tăng bị tiêu diệt39.4880,670—11,00450,67
Tỷ lệ Phá hủy0,85—1,000,85
Xe tăng bị phát hiện53.5570,910—11,00450,67
Thiệt hại834,94—3.256,001.317,51
Thiệt hại từ gọng kìm29,13—0,0019,16
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện166,41—0,00255,03
Thiệt hại từ hỗ trợ195,54—0,00274,20
Thiệt hại tổng hợp1.030,48—3.256,001.584,33
Chiếm căn cứ72.9421,240—00,00540,81
Phòng thủ căn cứ15.9950,270—00,0000,00
Kinh nghiệm497,75—1.626,00783,78
Tỉ lệ trúng đích65,36%—84,62%74,69%
Chỉ số Cá nhân4.85100+2
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.003000
WN7845,87—2.099,95956,43
WN81.014,12—3.274,011.199,28
WNX849,62—3.498,261.090,97

Tiến trình của set22216

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của set22216

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 930 Số trận
    1.210,96−6,37 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 1.177 Số trận
    1.129,48−6,15 nếu bị loại bỏ
  • IS-3
    Cấp VIII· 1.063 Số trận
    1.142,39−5,74 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 694 Số trận
    1.278,71−5,61 nếu bị loại bỏ
  • O-I
    Cấp VI· 878 Số trận
    1.196,20−5,41 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 90
    Cấp IX· 486 Số trận
    366,18+4,68 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (H)
    Cấp V· 519 Số trận
    280,95+4,05 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. III/IV
    Cấp V· 579 Số trận
    258,75+3,90 nếu bị loại bỏ
  • StuG III Ausf. G
    Cấp V· 262 Số trận
    32,14+3,48 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer IV
    Cấp VI· 254 Số trận
    131,46+3,07 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của set22216

Dấu ấn thành thạo70Hạng 33164Hạng 22148Hạng 1162Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—13914—
IX411321610
VIII517343916
VII3418286
VI84201916
V85151410
IV1251362
III1451351
II21396—
I63111

62 trong số 525 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 12% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của set22216

7 Các Clan · 11y 5mo trong Các Clan

thg 5 2011201420162018202020222024hôm nay
[_MOS_]_MOS_ emblemMoherowy Oddział Specjalnyhiện tại2 years
[-RWW-]-RWW- emblemRED WHITE WINNERS10 thg 1 20255 years
[STOCK]STOCK emblemSTOCK to drink, STOCK to grind5 thg 2 20202 days
[-RWW-]-RWW- emblemRED WHITE WINNERS2 thg 2 20204 years
[2BAD]2BAD emblem2BAD23 thg 2 20163 months
[2BAD]2BAD emblem2BAD14 thg 11 20158 months
[HTW]HTW emblemHardTeamwork_Gaming12 thg 3 20152 months