sQendix

Tham gia thg 11 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[KY3H9] Кузня Українських Воїнів
Binh nhì · tham gia ngày 3 thg 3 2026
KY3H9 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của sQendix ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận63.805046238
Cấp8,4310,7010,37
Chiến thắng32.86651,51%02350,00%12251,26%
Thua30.06347,12%02350,00%11447,90%
Trận hòa8761,37%000,00%20,84%
Số trận sống sót15.76824,71%01021,74%7129,83%
Xe tăng bị tiêu diệt58.2240,910450,983131,32
Tỷ lệ Phá hủy1,211,251,87
Xe tăng bị phát hiện90.4061,420501,092741,15
Thiệt hại1.498,112.696,892.713,30
Thiệt hại từ gọng kìm70,18114,0483,87
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện483,48285,33517,27
Thiệt hại từ hỗ trợ553,66399,37601,14
Thiệt hại tổng hợp2.051,773.096,263.288,08
Chiếm căn cứ37.1150,58000,00280,12
Phòng thủ căn cứ22.2370,35000,0000,00
Kinh nghiệm699,23913,04928,19
Tỉ lệ trúng đích68,92%76,25%78,65%
Chỉ số Cá nhân7.3210+1+9
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.33600+3
WN71.231,101.205,091.436,37
WN81.726,101.983,022.297,65
WNX1.774,571.984,982.366,48

Tiến trình của sQendix

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của sQendix

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • TVP T 50/51
    Cấp X· 1.873 Số trận
    2.367,34−23,69 nếu bị loại bỏ
  • Grille 15
    Cấp X· 1.661 Số trận
    2.461,36−20,89 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 2.319 Số trận
    2.315,81−19,23 nếu bị loại bỏ
  • 60TP Lewandowskiego
    Cấp X· 461 Số trận
    2.626,66−8,25 nếu bị loại bỏ
  • Object 705A
    Cấp X· 691 Số trận
    2.361,74−8,02 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-34-85
    Cấp VI· 1.313 Số trận
    536,96+21,37 nếu bị loại bỏ
  • T25 Pilot Number 1
    Cấp VIII· 1.432 Số trận
    968,47+18,58 nếu bị loại bỏ
  • Object 261
    Cấp X· 723 Số trận
    791,20+13,31 nếu bị loại bỏ
  • T-34
    Cấp V· 544 Số trận
    311,14+8,96 nếu bị loại bỏ
  • LTTB
    Cấp VIII· 743 Số trận
    912,53+8,35 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của sQendix

Dấu ấn thành thạo32Hạng 3360Hạng 22103Hạng 11122Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI252
X81734
IX171919
VIII4281825
VII351514
VI436819
V2986
IV5443
III4855
II6643
I2621

122 trong số 341 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 36% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của sQendix

10 Các Clan · 3y 3mo trong Các Clan

thg 11 20152017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[KY3H9]KY3H9 emblemКузня Українських Воїнівhiện tại7 months
[RESH]RESH emblemRest In HeII2 thg 3 20262 months
[_W-O_]_W-O_ emblemУкраїнський клан -- West Orden -- Union of Ukrainian Orders --10 thg 1 202610 days
[IR-GL]IR-GL emblemIRON EAGLE UA28 thg 12 20256 days
[_W-O_]_W-O_ emblemУкраїнський клан -- West Orden -- Union of Ukrainian Orders --19 thg 12 20252 years
[JOMO]JOMO emblemNP22 thg 11 20233 months
[_W-O_]_W-O_ emblemУкраїнський клан -- West Orden -- Union of Ukrainian Orders --19 thg 8 20234 months
[UA-KA]UA-KA emblemКОЗАЦЬКА РАДА6 thg 4 202329 days
[SICH4]SICH4 emblemСучасне Козацтво4 thg 3 202325 days
[UA_SG]UA_SG emblemGlory to the Ukrainian heroes2 thg 10 202212 days