rustshaker

Tham gia thg 10 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
ruuk
[RAN0K] Ранок в Одесі
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 15 thg 3 2025
RAN0K emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của rustshaker ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận32.675729185
Cấp8,1810,4310,0910,04
Chiến thắng16.20149,58%342,86%1241,38%7942,70%
Thua16.11449,32%457,14%1758,62%10355,68%
Trận hòa3601,10%00,00%00,00%31,62%
Số trận sống sót6.97221,34%00,00%413,79%3317,84%
Xe tăng bị tiêu diệt22.5280,6930,43170,59910,49
Tỷ lệ Phá hủy0,880,430,680,60
Xe tăng bị phát hiện41.5451,2750,71331,142511,36
Thiệt hại1.046,831.514,291.664,721.333,64
Thiệt hại từ gọng kìm56,44131,5755,0938,77
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện404,99538,29578,78545,36
Thiệt hại từ hỗ trợ461,43669,86633,87584,13
Thiệt hại tổng hợp1.508,262.184,142.129,261.935,38
Chiếm căn cứ35.4551,0900,0000,00460,25
Phòng thủ căn cứ12.9280,4000,0000,0000,00
Kinh nghiệm520,82750,86699,76673,19
Tỉ lệ trúng đích64,15%71,74%69,81%59,87%
Chỉ số Cá nhân5.67300-4
Xếp hạng World of Tanks4.909-1-2-12
WN7946,42561,41730,40656,06
WN81.164,92965,26883,37991,62
WNX1.098,47864,53907,03935,06

Tiến trình của rustshaker

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của rustshaker

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 873 Số trận
    1.550,48−17,91 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 2.200 Số trận
    1.360,12−14,98 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.004 Số trận
    1.370,78−9,69 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 442 Số trận
    1.493,09−7,47 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 473 Số trận
    1.445,98−7,30 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 894 Số trận
    770,50+9,63 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 334 Số trận
    455,76+5,73 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 369 Số trận
    757,41+4,24 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 212 Số trận
    236,29+4,17 nếu bị loại bỏ
  • Cấp V· 462 Số trận
    700,13+3,98 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của rustshaker

Dấu ấn thành thạo47Hạng 3352Hạng 2268Hạng 1138Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—1311
X—49144
IX19121110
VIII898910
VII12453
VI314114
V52554
IV21461
III5913—
II65221
I44—1—

38 trong số 240 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 16% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của rustshaker

2 Các Clan · 2y 4mo trong Các Clan

thg 10 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[RAN0K]RAN0K emblemРанок в Одесіhiện tại2 years
[KEKC_]KEKC_ emblemГра на перемогу з смаком. WIN 80%+14 thg 12 20241 year