robtech

Tham gia thg 6 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
ru
[TT_88] 88 Тяжёлый Танковый Полк
Sĩ quan Chiến đấu · tham gia ngày 9 thg 6 2026
TT_88 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của robtech ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận27.6550533
Cấp7,3010,409,30
Chiến thắng14.23751,48%0360,00%1854,55%
Thua13.17647,64%0240,00%1545,45%
Trận hòa2420,88%000,00%00,00%
Số trận sống sót6.32322,86%0120,00%1236,36%
Xe tăng bị tiêu diệt22.1630,80061,20371,12
Tỷ lệ Phá hủy1,041,501,76
Xe tăng bị phát hiện39.5661,43020,40270,82
Thiệt hại1.033,322.363,802.165,73
Thiệt hại từ gọng kìm42,310,002,93
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện309,12479,00437,10
Thiệt hại từ hỗ trợ351,43479,00440,03
Thiệt hại tổng hợp1.384,752.842,802.637,40
Chiếm căn cứ10.5500,38000,00140,42
Phòng thủ căn cứ12.3030,44000,0000,00
Kinh nghiệm618,66969,80932,03
Tỉ lệ trúng đích58,60%59,46%60,00%
Chỉ số Cá nhân6.0950+1+5
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.42900+1
WN71.127,831.318,951.363,45
WN81.421,041.563,811.747,21
WNX1.294,361.563,001.871,47

Tiến trình của robtech

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của robtech

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Matilda Black Prince
    Cấp V· 352 Số trận
    2.365,34−12,29 nếu bị loại bỏ
  • ISU-122S
    Cấp VII· 514 Số trận
    1.667,57−7,00 nếu bị loại bỏ
  • T54E1
    Cấp IX· 164 Số trận
    2.051,81−5,53 nếu bị loại bỏ
  • E 75
    Cấp IX· 199 Số trận
    1.871,88−5,23 nếu bị loại bỏ
  • WZ-120-1G FT
    Cấp VIII· 243 Số trận
    1.712,41−3,97 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Jagdpanzer 38(t) Hetzer
    Cấp IV· 464 Số trận
    453,79+9,17 nếu bị loại bỏ
  • T49
    Cấp IX· 442 Số trận
    820,09+9,16 nếu bị loại bỏ
  • 112
    Cấp VIII· 716 Số trận
    991,24+9,06 nếu bị loại bỏ
  • Panther mit 8,8 cm L/71
    Cấp VIII· 750 Số trận
    1.033,09+8,19 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 227 Số trận
    867,32+4,02 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của robtech

Dấu ấn thành thạo103Hạng 33170Hạng 22176Hạng 1198Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI233
X131822164
IX1219332514
VIII721517328
VII34131814
VI25141918
V17171112
IV216107
III39741
II4113
I451

98 trong số 600 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 16% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của robtech

11 Các Clan · 4y 5mo trong Các Clan

thg 6 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[TT_88]TT_88 emblem88 Тяжёлый Танковый Полкhiện tại3 months
[TT_88]TT_88 emblem88 Тяжёлый Танковый Полк5 thg 6 20262 years
[GOSP]GOSP emblemGolden Spirits9 thg 2 20246 months
[TT_88]TT_88 emblem88 Тяжёлый Танковый Полк5 thg 8 20231 month
[KRUL]KRUL emblemKARAULA26 thg 6 20232 months
[KRUL]KRUL emblemKARAULA4 thg 5 20232 months
[C_R_G]C_R_G emblemCRO Gelipteri1 thg 3 202323 days
[N_ESC]N_ESC emblemNO_ESCAPE2 thg 2 202314 days
[GARA]GARA emblemGARA17 thg 1 202310 months
[-VLK-]-VLK- emblem[]> Valkyria <[]20 thg 3 20221 month
[DUDL]DUDL emblemČelična Divizija7 thg 2 20223 months