rmirez

Tham gia thg 6 2020Trận đấu cuối Đã cập nhật
roen
[KAPES] King Apes
Binh nhì · tham gia ngày 29 thg 8 2026
KAPES emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của rmirez ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận15.196327323
Cấp8,379,338,968,64
Chiến thắng8.24054,22%133,33%1762,96%18958,51%
Thua6.66943,89%266,67%1037,04%12939,94%
Trận hòa2871,89%00,00%00,00%51,55%
Số trận sống sót5.43635,77%133,33%1244,44%13441,49%
Xe tăng bị tiêu diệt17.0991,1320,67371,373901,21
Tỷ lệ Phá hủy1,751,002,472,06
Xe tăng bị phát hiện12.5180,8231,00210,782540,79
Thiệt hại1.824,511.912,001.972,672.038,56
Thiệt hại từ gọng kìm70,140,0014,0451,88
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện368,62383,00368,96517,51
Thiệt hại từ hỗ trợ438,75383,00383,00569,38
Thiệt hại tổng hợp2.263,272.295,002.355,672.602,36
Chiếm căn cứ5.2750,3500,0000,001000,31
Phòng thủ căn cứ8.0470,5300,0000,003901,21
Kinh nghiệm869,29572,33918,56956,53
Tỉ lệ trúng đích62,33%39,39%50,96%59,51%
Chỉ số Cá nhân8.770-1+4+40
Chỉ số đánh giá World of Tanks8.0010-2+5
WN71.435,78813,771.550,121.624,90
WN82.104,701.251,482.127,352.359,88
WNX2.094,391.447,351.989,942.303,24

Tiến trình của rmirez

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của rmirez

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • ShPTK-TVP 100
    Cấp VIII· 766 Số trận
    2.756,96−28,68 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 1.078 Số trận
    2.219,08−10,49 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 630 Số trận
    2.234,28−8,51 nếu bị loại bỏ
  • GSOR 1010 FB
    Cấp VIII· 244 Số trận
    2.664,10−8,26 nếu bị loại bỏ
  • KV-1
    Cấp V· 187 Số trận
    3.069,67−6,10 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M53/M55
    Cấp IX· 191 Số trận
    869,99+16,05 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 515 Số trận
    1.860,15+8,20 nếu bị loại bỏ
  • Object 140
    Cấp X· 121 Số trận
    1.526,12+6,19 nếu bị loại bỏ
  • M40/M43
    Cấp VIII· 78 Số trận
    903,89+5,64 nếu bị loại bỏ
  • T92 HMC
    Cấp X· 52 Số trận
    850,52+4,92 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của rmirez

Dấu hiệu Thiện chiến3751

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI2
X4581
IX337
VIII65174
VII281
VI243
V1111
IV2
III1

43 trong số 254 xe tăng có một dấu, chiếm 17% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo13Hạng 3370Hạng 22105Hạng 1147Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI11
X8114256
IX113251
VIII59212625
VII26156
VI21996
V11632
IV11
III1

47 trong số 254 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 19% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 33 Số trận
    2.714nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 25 Số trận
    2.414nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 40 Số trận
    2.130nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 45 Số trận
    2.209nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 29 Số trận
    1.891nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 47 Số trận
    2.414nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của rmirez

37 Các Clan · 4y 10mo trong Các Clan

thg 6 2020202120222023202420252026hôm nay
[KAPES]KAPES emblemKing Apeshiện tại15 days
[EXCPT]EXCPT emblemExceptioN28 thg 8 202617 days
[MADDX]MADDX emblemMAD DUCXS9 thg 8 20266 days
[MADDG]MADDG emblemMADD-G1 thg 8 202620 days
[M4DD]M4DD emblemM4DD5 thg 7 20262 months
[MADDG]MADDG emblemMADD-G13 thg 5 20264 months
[ROGW]ROGW emblemROMANIAN GHOST WARRIORS14 thg 1 20263 days
[M4DD]M4DD emblemM4DD10 thg 1 20261 month
[MADDG]MADDG emblemMADD-G24 thg 11 20255 days
[MADDG]MADDG emblemMADD-G18 thg 11 20253 months
[MADD]MADD emblemMAD DUCKS29 thg 8 20255 days
[M4DD]M4DD emblemM4DD23 thg 8 20252 months
[MADD]MADD emblemMAD DUCKS7 thg 6 20252 months
[M4DD]M4DD emblemM4DD28 thg 3 20256 months
[MADDX]MADDX emblemMAD DUCXS6 thg 10 20243 months
[M4DD]M4DD emblemM4DD22 thg 7 20248 months
[MADD]MADD emblemMAD DUCKS22 thg 11 20231 month
[M4DD]M4DD emblemM4DD14 thg 10 202329 days
[MADD]MADD emblemMAD DUCKS12 thg 9 20232 months
[M4DD]M4DD emblemM4DD9 thg 7 20234 months
[MADD]MADD emblemMAD DUCKS25 thg 2 20233 days
[FYR3D]FYR3D emblem_FYRED_20 thg 2 202329 days
[M4DD]M4DD emblemM4DD21 thg 1 20235 months
[FYR3D]FYR3D emblem_FYRED_14 thg 8 20221 month
[M4DD]M4DD emblemM4DD29 thg 6 20223 months
[GTD-X]GTD-X emblemGTD-X8 thg 4 202221 days
[FYR3D]FYR3D emblem_FYRED_17 thg 3 20223 months
[_WEB_]_WEB_ emblemWe are plan B31 thg 12 202124 days
[FYR3D]FYR3D emblem_FYRED_5 thg 12 20218 days
[MADDG]MADDG emblemMADD-G26 thg 11 202115 days
[S-GUN]S-GUN emblemYou're ready? Prove it!10 thg 11 20215 days
[DACUS]DACUS emblemLEGIO DACORUM3 thg 11 20211 day
[RUDE]RUDE emblemIndecent1 thg 11 20214 days
[DACUS]DACUS emblemLEGIO DACORUM27 thg 10 20211 month
[RUDE]RUDE emblemIndecent25 thg 9 20218 days
[M4DD]M4DD emblemM4DD15 thg 9 202119 days
[ENTRY]ENTRY emblemNEW ENTRY15 thg 8 20214 minutes