Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của refuz ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 74.723 | 11 | 24 | 182 | ||||
| Cấp | 8,64 | 10,18 | 10,33 | 10,29 | ||||
| Chiến thắng | 36.643 | 49,04% | 4 | 36,36% | 12 | 50,00% | 87 | 47,80% |
| Thua | 37.375 | 50,02% | 7 | 63,64% | 12 | 50,00% | 91 | 50,00% |
| Trận hòa | 705 | 0,94% | 0 | 0,00% | 0 | 0,00% | 4 | 2,20% |
| Số trận sống sót | 17.477 | 23,39% | 1 | 9,09% | 5 | 20,83% | 37 | 20,33% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 53.363 | 0,71 | 6 | 0,55 | 10 | 0,42 | 75 | 0,41 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 0,93 | 0,60 | 0,53 | 0,52 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 72.634 | 0,97 | 9 | 0,82 | 27 | 1,13 | 143 | 0,79 |
| Thiệt hại | 1.290,61 | 1.208,64 | 972,13 | 1.122,18 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 73,57 | 42,45 | 19,46 | 34,64 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 264,98 | 151,27 | 181,42 | 273,94 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 338,55 | 193,73 | 200,88 | 308,58 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 1.629,16 | 1.402,36 | 1.173,00 | 1.442,24 | ||||
| Chiếm căn cứ | 48.819 | 0,65 | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 | 29 | 0,16 |
| Phòng thủ căn cứ | 28.485 | 0,38 | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 |
| Kinh nghiệm | 596,28 | 429,09 | 498,42 | 563,75 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 69,99% | 71,43% | 73,60% | 73,72% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 5.925 | 0 | 0 | -1 | ||||
| Chỉ số đánh giá World of Tanks | 4.496 | 0 | 0 | -6 | ||||
| WN7 | 953,59 | 498,66 | 604,54 | 560,56 | ||||
| WN8 | 1.200,28 | 577,28 | 516,36 | 631,56 | ||||
| WNX | 1.163,70 | 608,84 | 384,45 | 531,42 | ||||
Tiến trình của refuz
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của refuz
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- TortoiseCấp IX· 4.994 Số trận2.182,07−71,40 nếu bị loại bỏ
- Grille 15Cấp X· 1.462 Số trận1.684,39−11,46 nếu bị loại bỏ
- T54E1Cấp IX· 1.333 Số trận1.649,68−10,06 nếu bị loại bỏ
- T110E5Cấp X· 1.872 Số trận1.453,30−8,98 nếu bị loại bỏ
- FV217 BadgerCấp X· 1.113 Số trận1.647,95−7,99 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- G.W. E 100Cấp X· 1.852 Số trận491,86+19,54 nếu bị loại bỏ
- Conqueror Gun CarriageCấp X· 923 Số trận499,54+9,44 nếu bị loại bỏ
- ConquerorCấp IX· 847 Số trận586,60+7,86 nếu bị loại bỏ
- T92 HMCCấp X· 2.302 Số trận912,61+7,10 nếu bị loại bỏ
- FV215b (183)Cấp X· 1.515 Số trận877,38+7,01 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của refuz
Dấu ấn thành thạo36938066
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
66 trong số 300 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 22% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của refuz
6 Các Clan · 4y 6mo trong Các Clan
thg 6 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
