raph21

Tham gia thg 2 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
enfr

Xe tăng của raph21 (225)

T6792252249,89%1.129,26
T297351.10453,47%1.368,03
VK 30.01 H68553150,22%1.057,69
VK 36.01 H63464845,58%874,22
Type 5860948444,50%592,05
G.W. Tiger6031.54150,25%1.432,21
IS-249469343,93%593,53
Tiger I48398446,38%993,41
Rhm.-B. WT4211.21441,81%1.150,66
FV30430160344,52%1.059,38
G.W. Tiger P3001.12945,67%1.044,86
KV-228176745,91%1.027,73
11025884635,66%675,07
Bishop24557153,06%1.362,86
G.W. E 1002331.53745,92%1.167,82
BDR G1 B22262743,24%1.112,14
AMX 13 7520251149,50%771,58
WT auf Pz. IV1991.23240,20%873,11
O-Ho19896150,00%736,69
B-C 12 t19358543,01%1.068,12
O-Ni19292945,83%870,90
Hellcat18256346,15%706,42
IS17878651,12%806,81
M5A1 Stuart17814450,00%51,94
WZ-111 1-41761.15242,61%820,84
Type T-3417625156,82%247,89
Chi-Nu Kai16843050,60%790,84
Tiger II16795139,52%780,37
KV-8515945041,51%450,82
T25/215168144,37%763,99
O-I Exp.14965856,38%1.191,73
Lorr. 155 5014984648,99%881,79
G.W. Panther14084845,00%971,77
Type 6414051251,43%1.063,79
T-34-212652538,89%313,86
AMX 50 10012670742,86%465,27
Chi-Ha12216858,20%140,15
StuG III G12130942,98%388,85
T3211782254,70%768,32
T-34-111453042,11%518,59
Hummel11254043,75%758,43
M611052541,82%572,30
KV-110643048,11%585,82
AMX 12 t10336740,78%454,84
St. Emil10369142,72%655,41
T110135745,54%349,23
Lorr. 155 519890053,06%693,80
Pz.Sfl. IVc9829948,98%279,00
Pz. III/IV9723441,24%205,56
Grille9438343,62%611,24
Số hàng mỗi trang
1–50 trên tổng số 225
VIILiên Xô

IS

Hạng 11

Thông số chung

Số trận
178
Chiến thắng
51,12%

Điểm trung bình mỗi trận đấu

859
981
807
Kinh nghiệm
429
Thiệt hại Gây ra
786
Sát thương hỗ trợ
276
bằng khả năng phát hiện
212
bằng theo dõi
64
Kẻ thù bị phát hiện
0,88
Kẻ thù bị tiêu diệt
0,63
Phòng thủ căn cứ
0,15

Tiến trình

Chưa có đủ lịch sử trên xe tăng này. Cần ít nhất hai lần chụp trong 90 ngày qua để vẽ dòng.

Phần thưởng (23)

Đã cập nhật