mongi46

Tham gia thg 9 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của mongi46 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận13.428121140
Cấp6,3410,008,839,23
Chiến thắng6.13445,68%00,00%1047,62%7050,00%
Thua7.14553,21%00,00%1047,62%6647,14%
Trận hòa1491,11%1100,00%14,76%42,86%
Số trận sống sót3.73927,84%00,00%523,81%3424,29%
Xe tăng bị tiêu diệt6.3980,4800,00100,48920,66
Tỷ lệ Phá hủy0,660,000,630,87
Xe tăng bị phát hiện7.2520,5411,00120,571150,82
Thiệt hại472,94360,001.282,191.365,39
Thiệt hại từ gọng kìm19,560,000,0051,76
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện131,5659,00345,61397,83
Thiệt hại từ hỗ trợ151,1259,00345,61449,58
Thiệt hại tổng hợp624,06419,001.531,001.803,82
Chiếm căn cứ12.7670,9500,0000,0000,00
Phòng thủ căn cứ6.0670,4500,0000,0000,00
Kinh nghiệm331,86293,00441,38654,35
Tỉ lệ trúng đích50,60%22,22%68,72%73,04%
Chỉ số Cá nhân3.5080+4+35
Chỉ số đánh giá World of Tanks2.2540+2+24
WN7570,60-10,83711,35855,70
WN8521,330,00867,601.089,46
WNX338,572,08739,881.082,92

Tiến trình của mongi46

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của mongi46

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • E 50 Ausf. M
    Cấp X· 163 Số trận
    1.425,93−15,88 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 155 Số trận
    865,58−8,63 nếu bị loại bỏ
  • 60TP Lewandowskiego
    Cấp X· 163 Số trận
    842,30−8,54 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 455 Số trận
    484,20−7,39 nếu bị loại bỏ
  • TVP T 50/51
    Cấp X· 201 Số trận
    643,16−7,37 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS-2
    Cấp VII· 384 Số trận
    97,40+9,19 nếu bị loại bỏ
  • Crusader
    Cấp VI· 814 Số trận
    142,54+9,13 nếu bị loại bỏ
  • T-34
    Cấp V· 186 Số trận
    6,01+5,64 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 149 Số trận
    11,01+4,69 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. IV Ausf. H
    Cấp V· 373 Số trận
    94,89+4,31 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của mongi46

Dấu ấn thành thạo82Hạng 3366Hạng 2231Hạng 113Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1————
X—2461
IX3135—
VIII57123—
VII3953—
VI59831
V71174—
IV10481—
III1116112—
II1417721
I3612—

3 trong số 244 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 1% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của mongi46

10 Các Clan · 1y 6mo trong Các Clan

thg 9 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[B_H_O]B_H_O emblemBóg_Honor_Ojczyzna7 thg 2 20265 months
[TWALE]TWALE emblem-TWARDZIELE-11 thg 9 202216 hours
[WIPRO]WIPRO emblemWirtualne Promile9 thg 9 202210 days
[IPAD9]IPAD9 emblemPolski Fame Dla Polskich Grarczy20 thg 12 20217 minutes
[-PGF-]-PGF- emblemPolish Ground Forces4 thg 8 20212 days
[DZIDE]DZIDE emblemWspaniała Siódemka26 thg 6 20216 months
[95CBO]95CBO emblemCiężka brygada Olka15 thg 11 20206 days
[USRR]USRR emblemPolish tanks clan29 thg 10 20204 months
[VIVEX]VIVEX emblemVIVE eXtreme28 thg 12 20162 months
[POL_C]POL_C emblemPolskieCwaniaczki21 thg 8 20165 hours