mightyCold

Tham gia thg 9 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
de

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của mightyCold ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận18.131048300
Cấp8,04—9,068,40
Chiến thắng9.59852,94%0—2552,08%13344,33%
Thua8.38746,26%0—2245,83%16254,00%
Trận hòa1460,81%0—12,08%51,67%
Số trận sống sót4.16222,96%0—1327,08%6521,67%
Xe tăng bị tiêu diệt16.2120,890—450,942240,75
Tỷ lệ Phá hủy1,16—1,290,95
Xe tăng bị phát hiện23.8411,310—481,002620,87
Thiệt hại1.449,44—1.728,421.535,38
Thiệt hại từ gọng kìm90,93—41,5445,35
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện367,15—293,54346,14
Thiệt hại từ hỗ trợ458,09—335,08391,49
Thiệt hại tổng hợp1.907,52—2.063,501.986,21
Chiếm căn cứ11.8700,650—00,00610,20
Phòng thủ căn cứ8.0610,440—00,0000,00
Kinh nghiệm732,18—828,27763,31
Tỉ lệ trúng đích67,78%—61,73%65,43%
Chỉ số Cá nhân7.1620+2-24
Chỉ số đánh giá World of Tanks6.4000-2+6
WN71.268,94—1.166,13952,36
WN81.772,20—1.668,331.521,40
WNX1.715,51—1.603,961.535,01

Tiến trình của mightyCold

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của mightyCold

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 1.419 Số trận
    2.347,70−76,56 nếu bị loại bỏ
  • T-62A
    Cấp X· 1.093 Số trận
    1.978,94−19,50 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 390 Số trận
    2.527,45−18,52 nếu bị loại bỏ
  • TVP T 50/51
    Cấp X· 383 Số trận
    2.289,69−15,33 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 518 Số trận
    2.098,88−13,78 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • KV-85
    Cấp VI· 340 Số trận
    588,28+17,87 nếu bị loại bỏ
  • FCM 50 t
    Cấp VIII· 477 Số trận
    1.231,73+13,38 nếu bị loại bỏ
  • Rheinmetall Skorpion G
    Cấp VIII· 967 Số trận
    1.498,24+13,07 nếu bị loại bỏ
  • T-44
    Cấp VIII· 295 Số trận
    997,71+12,11 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 195 Số trận
    804,74+9,71 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của mightyCold

Dấu ấn thành thạo31Hạng 3357Hạng 2281Hạng 1148Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—4756
IX1211012
VIII22101412
VII217117
VI117174
V—23103
IV45742
III55732
II3674—
I—313—

48 trong số 235 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 20% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của mightyCold

10 Các Clan · 6y 10mo trong Các Clan

thg 9 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[SATDD]SATDD emblemStronke Army des Todes of Darkness of Doom19 thg 12 20222 years
[KHE]KHE emblemKrankhaft Eitel11 thg 5 20211 year
[CLAP-]CLAP- emblemCLAP them all!4 thg 2 20207 months
[ALL1N]ALL1N emblemAll in or Nothing23 thg 6 20193 months
[D0NT]D0NT emblembe MAD, stay MIGHTY11 thg 3 20191 month
[NE1N]NE1N emblemNEIN - einfach NEIN7 thg 2 201916 days
[EX-4X]EX-4X emblemNo More Army X20 thg 1 20193 months
[NE1N]NE1N emblemNEIN - einfach NEIN7 thg 10 201810 months
[SATDD]SATDD emblemStronke Army des Todes of Darkness of Doom26 thg 11 20171 year
[NE1N]NE1N emblemNEIN - einfach NEIN22 thg 6 20157 months