megapascal

Tham gia thg 10 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
roukenpl
[-SLT-] -Silent-
Sĩ quan Quân lực · tham gia ngày 17 thg 10 2025
-SLT- emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của megapascal ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận13.224079335
Cấp6,529,439,52
Chiến thắng6.43148,63%04151,90%17552,24%
Thua6.65650,33%03746,84%15847,16%
Trận hòa1371,04%011,27%20,60%
Số trận sống sót2.77821,01%01316,46%7823,28%
Xe tăng bị tiêu diệt8.1420,620390,492680,80
Tỷ lệ Phá hủy0,780,591,04
Xe tăng bị phát hiện14.3311,0801812,296822,04
Thiệt hại818,001.345,161.585,86
Thiệt hại từ gọng kìm28,07101,5969,84
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện255,86998,57843,35
Thiệt hại từ hỗ trợ283,931.100,16913,19
Thiệt hại tổng hợp1.101,932.445,332.506,93
Chiếm căn cứ9.2150,700510,652430,73
Phòng thủ căn cứ4.1910,32000,00120,04
Kinh nghiệm474,89805,39845,34
Tỉ lệ trúng đích50,86%67,46%63,51%
Chỉ số Cá nhân4.5800+19+94
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.0210+6+39
WN7909,31970,211.148,32
WN81.055,731.112,211.460,21
WNX916,401.365,531.641,32

Tiến trình của megapascal

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của megapascal

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 552 Số trận
    1.635,64−34,88 nếu bị loại bỏ
  • Object 432U
    Cấp XI· 142 Số trận
    1.939,69−16,08 nếu bị loại bỏ
  • E 100
    Cấp X· 263 Số trận
    1.317,41−13,78 nếu bị loại bỏ
  • Vz. 60S Dravec
    Cấp X· 105 Số trận
    2.014,43−12,46 nếu bị loại bỏ
  • T110E4
    Cấp X· 142 Số trận
    1.722,26−12,00 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 250 Số trận
    93,45+16,54 nếu bị loại bỏ
  • T67
    Cấp V· 228 Số trận
    15,81+15,04 nếu bị loại bỏ
  • StuG III Ausf. G
    Cấp V· 179 Số trận
    56,16+10,16 nếu bị loại bỏ
  • M2 Light
    Cấp II· 230 Số trận
    265,07+8,41 nếu bị loại bỏ
  • O-Ho
    Cấp VIII· 148 Số trận
    367,85+8,31 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của megapascal

Dấu hiệu Thiện chiến2000

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI11
X135
IX154
VIII224
VII193
VI263
V22
IV26
III35
II29
I12

Đã đọc các dấu cho 240 trong số 241 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo47Hạng 3376Hạng 2266Hạng 1126Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI11
X1458
IX3664
VIII424134
VII23782
VI448103
V1885
IV512531
III351692
II38144
I14421

26 trong số 241 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 11% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 54 Số trận
    1.860nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 25 Số trận
    1.898nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 51 Số trận
    1.708nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 23 Số trận (30 ngày)
    1.986nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 69 Số trận
    2.183nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 59 Số trận
    2.507nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của megapascal

7 Các Clan · 2y 5mo trong Các Clan

thg 10 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[-SLT-]-SLT- emblem-Silent-hiện tại11 months
[KVHK]KVHK emblemLORD KV.HK15 thg 10 202525 days
[_S_C]_S_C emblem_ShadowClan_18 thg 9 20258 days
[REVGE]REVGE emblemРеванш4 thg 3 20255 months
[LNAG-]LNAG- emblemLNAG1 thg 2 202427 days
[CELUJ]CELUJ emblemPAZIE NA SŁUŻBIE24 thg 5 20236 months
[ZMEII]ZMEII emblemZMEII3 thg 9 20217 months