maximo66

Tham gia thg 4 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
enitruuk
[JOVE] Jove Tеam
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 11 thg 10 2022
JOVE emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của maximo66 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận68.690012141
Cấp6,626,006,43
Chiến thắng34.28449,91%0866,67%8056,74%
Thua33.62148,95%0433,33%6143,26%
Trận hòa7851,14%000,00%00,00%
Số trận sống sót13.00318,93%0325,00%1913,48%
Xe tăng bị tiêu diệt44.9700,650110,92760,54
Tỷ lệ Phá hủy0,811,220,62
Xe tăng bị phát hiện72.8461,060100,831891,34
Thiệt hại746,71876,92800,50
Thiệt hại từ gọng kìm35,0522,9233,51
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện166,3335,08181,22
Thiệt hại từ hỗ trợ201,3858,00214,73
Thiệt hại tổng hợp948,04934,921.015,23
Chiếm căn cứ71.8691,05020,1750,04
Phòng thủ căn cứ27.4450,40070,5870,05
Kinh nghiệm445,39707,08628,77
Tỉ lệ trúng đích64,32%61,60%70,59%
Chỉ số Cá nhân4.8510+1+3
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.56200+1
WN7907,751.327,77997,03
WN81.034,071.677,421.148,63
WNX880,241.265,22914,58

Tiến trình của maximo66

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của maximo66

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M44
    Cấp VI· 5.002 Số trận
    1.483,36−43,97 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 2.861 Số trận
    1.373,91−18,11 nếu bị loại bỏ
  • SU-14-2
    Cấp VIII· 1.867 Số trận
    1.180,30−13,72 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 1.599 Số trận
    1.165,44−10,77 nếu bị loại bỏ
  • SU-8
    Cấp VI· 1.078 Số trận
    1.294,66−6,29 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-50
    Cấp V· 727 Số trận
    50,25+8,45 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 25
    Cấp VI· 1.154 Số trận
    639,80+3,99 nếu bị loại bỏ
  • E 75
    Cấp IX· 627 Số trận
    634,90+3,66 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 288 Số trận
    235,93+3,62 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 400 Số trận
    468,35+3,32 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của maximo66

Dấu ấn thành thạo97Hạng 33115Hạng 2281Hạng 1145Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1
X24181521
IX10242272
VIII152222186
VII81315166
VI411161924
V718105
IV91451
III9343
II8471
I52

45 trong số 438 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 10% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của maximo66

7 Các Clan · 7y trong Các Clan

thg 4 2011201420162018202020222024hôm nay
[JOVE]JOVE emblemJove Tеamhiện tại4 years
[SQ17]SQ17 emblemSquadra 172 thg 6 202011 minutes
[LVPII]LVPII emblemLVPII6 thg 5 20203 days
[LVPII]LVPII emblemLVPII29 thg 4 20202 years
[ITAW]ITAW emblemItalian Wolves5 thg 12 20157 months
[T-RAS]T-RAS emblemTabula Rasa11 thg 5 20156 months
[T-RAS]T-RAS emblemTabula Rasa3 thg 11 20141 month