maxabugi

Tham gia thg 3 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[CSKH] The CzechoSlovak Hunters
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 11 thg 3 2018
CSKH emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của maxabugi ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận33.1300034
Cấp6,617,79
Chiến thắng15.70247,40%001647,06%
Thua17.09651,60%001852,94%
Trận hòa3321,00%0000,00%
Số trận sống sót7.96824,05%00617,65%
Xe tăng bị tiêu diệt21.1590,6400120,35
Tỷ lệ Phá hủy0,840,43
Xe tăng bị phát hiện23.2590,7000160,47
Thiệt hại644,14607,74
Thiệt hại từ gọng kìm31,5713,15
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện127,33196,09
Thiệt hại từ hỗ trợ158,91209,24
Thiệt hại tổng hợp803,05816,97
Chiếm căn cứ32.2410,970000,00
Phòng thủ căn cứ18.7220,570000,00
Kinh nghiệm430,27449,53
Tỉ lệ trúng đích49,11%64,81%
Chỉ số Cá nhân4.05600-1
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.63700-1
WN7779,03466,83
WN8820,95474,94
WNX661,68324,07

Tiến trình của maxabugi

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của maxabugi

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • G.W. Tiger
    Cấp IX· 1.622 Số trận
    1.068,17−27,41 nếu bị loại bỏ
  • Tiger I
    Cấp VII· 2.573 Số trận
    761,60−15,38 nếu bị loại bỏ
  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 1.489 Số trận
    931,80−11,37 nếu bị loại bỏ
  • G.W. Panther
    Cấp VII· 1.443 Số trận
    831,97−10,90 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 828 Số trận
    970,70−9,94 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Pz.Kpfw. 38 (t) n.A.
    Cấp IV· 295 Số trận
    71,01+4,52 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. III Ausf. E
    Cấp III· 210 Số trận
    43,09+3,62 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. 35 (t)
    Cấp II· 246 Số trận
    83,66+3,59 nếu bị loại bỏ
  • Leopard Prototyp A
    Cấp IX· 407 Số trận
    471,06+3,27 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (D)
    Cấp VI· 425 Số trận
    361,12+2,94 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của maxabugi

Dấu ấn thành thạo66Hạng 33107Hạng 2275Hạng 1130Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X3421
IX36452
VIII5812112
VII358105
VI3819136
V3721122
IV462064
III10121077
II119762
I1144

30 trong số 324 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 9% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của maxabugi

6 Các Clan · 11y trong Các Clan

thg 3 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[CSKH]CSKH emblemThe CzechoSlovak Huntershiện tại9 years
[B3NG]B3NG emblemB3NG! A špína je pryč!9 thg 3 201826 days
[CSKH]CSKH emblemThe CzechoSlovak Hunters9 thg 2 20181 year
[CSKH]CSKH emblemThe CzechoSlovak Hunters18 thg 12 20161 year
[H--W]H--W emblemHungry Wolves4 thg 4 201519 hours
[-TCL-]-TCL- emblemJeřábová Legie - Tower Crane Legion26 thg 3 20156 months