matsonka

Tham gia thg 2 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[UKR-R] Ukraine Random Clan
Tân binh · tham gia ngày 27 thg 12 2025
UKR-R emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của matsonka ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận35.337022
Cấp7,89—7,007,00
Chiến thắng19.57655,40%0—00,00%00,00%
Thua15.43643,68%0—2100,00%2100,00%
Trận hòa3250,92%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót9.67127,37%0—00,00%00,00%
Xe tăng bị tiêu diệt39.2061,110—00,0000,00
Tỷ lệ Phá hủy1,53—0,000,00
Xe tăng bị phát hiện47.6101,350—00,0000,00
Thiệt hại1.701,43—861,00861,00
Thiệt hại từ gọng kìm82,13—0,000,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện357,13—0,000,00
Thiệt hại từ hỗ trợ439,26—0,000,00
Thiệt hại tổng hợp2.140,80—861,00861,00
Chiếm căn cứ29.2220,830—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ27.6670,780—00,0000,00
Kinh nghiệm763,52—399,00399,00
Tỉ lệ trúng đích70,03%—73,33%73,33%
Chỉ số Cá nhân8.6660-1-1
Chỉ số đánh giá World of Tanks8.171000
WN71.557,90—184,20184,20
WN82.353,50—741,44741,44
WNX2.289,52—298,85298,85

Tiến trình của matsonka

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của matsonka

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Grille 15
    Cấp X· 533 Số trận
    3.004,57−15,29 nếu bị loại bỏ
  • IS-6
    Cấp VIII· 646 Số trận
    2.934,83−11,51 nếu bị loại bỏ
  • E 100
    Cấp X· 478 Số trận
    2.843,99−11,18 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 50
    Cấp IX· 214 Số trận
    3.656,57−9,46 nếu bị loại bỏ
  • Rhm.-Borsig Waffenträger
    Cấp VIII· 362 Số trận
    3.273,57−9,39 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Conqueror Gun Carriage
    Cấp X· 466 Số trận
    1.634,06+11,12 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 285 Số trận
    804,38+9,20 nếu bị loại bỏ
  • T71 DA
    Cấp VII· 246 Số trận
    811,04+9,12 nếu bị loại bỏ
  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 755 Số trận
    1.904,17+8,40 nếu bị loại bỏ
  • StuG III Ausf. G
    Cấp V· 287 Số trận
    711,94+7,16 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của matsonka

Dấu ấn thành thạo34Hạng 3361Hạng 2299Hạng 11211Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI34——1
X6582923
IX1—4732
VIII6551148
VII222635
VI224831
V2231023
IV139138
III331097
II251453
I2321—

211 trong số 435 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 49% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của matsonka

5 Các Clan · 1y 11mo trong Các Clan

thg 2 2013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[UKR-R]UKR-R emblemUkraine Random Clanhiện tại9 months
[_A30B]_A30B emblemСлава полку Азов25 thg 12 20259 months
[UKFB]UKFB emblemUkrainian Fighting Bees16 thg 2 20252 months
[UA_IT]UA_IT emblemУкраїнська спільнота — інтелектуальних танкістів30 thg 8 202414 days
[UKR-R]UKR-R emblemUkraine Random Clan18 thg 4 20247 months