markol

Tham gia thg 7 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[KRET_] Akademia Wywiadu
Tân binh · tham gia ngày 25 thg 11 2025
KRET_ emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của markol ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận50.1412059184
Cấp8,218,759,239,18
Chiến thắng23.58347,03%1155,00%3050,85%8445,65%
Thua25.91151,68%945,00%2644,07%9551,63%
Trận hòa6471,29%00,00%35,08%52,72%
Số trận sống sót9.67419,29%315,00%1525,42%3820,65%
Xe tăng bị tiêu diệt27.8370,56140,70370,631070,58
Tỷ lệ Phá hủy0,690,820,840,73
Xe tăng bị phát hiện51.1211,02190,95580,981710,93
Thiệt hại1.036,411.624,202.054,511.717,58
Thiệt hại từ gọng kìm43,0440,5064,6558,25
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện352,30275,10333,96333,66
Thiệt hại từ hỗ trợ395,34315,60398,61391,91
Thiệt hại tổng hợp1.431,761.939,802.445,632.162,67
Chiếm căn cứ26.8030,5300,00540,92610,33
Phòng thủ căn cứ10.8500,2200,0000,0020,01
Kinh nghiệm605,47791,40849,63785,95
Tỉ lệ trúng đích67,17%74,07%71,34%67,78%
Chỉ số Cá nhân5.0370+3+5
Xếp hạng World of Tanks3.784-10+2
WN7786,571.095,351.076,68872,62
WN8945,701.431,081.607,291.336,16
WNX881,611.322,431.600,531.337,37

Tiến trình của markol

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của markol

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • M6
    Cấp VI· 672 Số trận
    2.511,40−13,57 nếu bị loại bỏ
  • 121B
    Cấp X· 1.419 Số trận
    1.128,61−8,60 nếu bị loại bỏ
  • BZ-176
    Cấp VIII· 941 Số trận
    1.325,48−8,46 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon Bourrasque
    Cấp VIII· 2.257 Số trận
    1.058,23−8,31 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 874 Số trận
    1.190,50−5,18 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • VK 45.02 (P) Ausf. A
    Cấp VIII· 426 Số trận
    418,22+4,14 nếu bị loại bỏ
  • T-34
    Cấp V· 332 Số trận
    50,16+4,04 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (D)
    Cấp VI· 431 Số trận
    281,39+3,82 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85
    Cấp VI· 1.879 Số trận
    748,71+3,53 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.02 (D)
    Cấp VII· 659 Số trận
    550,18+3,34 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của markol

Dấu ấn thành thạo84Hạng 33210Hạng 22107Hạng 1125Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—211—
X—438298
IX31144121
VIII81839238
VII4818111
VI4718184
V56223—
IV251062
III5101331
II91171—
I82———

25 trong số 474 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 5% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của markol

10 Các Clan · 7y 5mo trong Các Clan

thg 7 2011201420162018202020222024hôm nay
[KRET_]KRET_ emblemAkademia Wywiaduhiện tại10 months
[H4TED]H4TED emblemPełni nienawiści do arciarzy7 thg 11 20257 minutes
[PHP_]PHP_ emblemPolska_Husaria_Pancernych4 thg 11 20252 months
[NGGS]NGGS emblem♠ 𝓝𝓔𝓦 𝓖𝓔𝓝𝓔𝓡𝓐𝓣𝓘𝓞𝓝 𝓖𝓤𝓐𝓡𝓓𝓢 ♠22 thg 8 20253 months
[BRAWA]BRAWA emblemArmia Króla Lisza23 thg 5 20251 year
[7ZWOZ]7ZWOZ emblem7 Zabitych Walczy o Zycie26 thg 4 20242 months
[BRAWA]BRAWA emblemArmia Króla Lisza29 thg 2 20242 years
[RDAN]RDAN emblemRAFDAN5 thg 4 20225 months
[RDAN]RDAN emblemRAFDAN17 thg 10 202110 months
[AEC]AEC emblemarmored el chupacabras21 thg 12 20202 years