mamaodplotny

Tham gia thg 12 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[ZSCST] Zelezna srdce Cesko-slovenskych tankistu
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 17 thg 1 2026
ZSCST emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của mamaodplotny ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận25.7200073
Cấp6,566,64
Chiến thắng11.71445,54%004156,16%
Thua13.73253,39%003142,47%
Trận hòa2741,07%0011,37%
Số trận sống sót4.72918,39%002027,40%
Xe tăng bị tiêu diệt13.4930,5200570,78
Tỷ lệ Phá hủy0,641,08
Xe tăng bị phát hiện16.8220,6500380,52
Thiệt hại557,03866,78
Thiệt hại từ gọng kìm35,6713,71
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện156,52183,83
Thiệt hại từ hỗ trợ192,20197,54
Thiệt hại tổng hợp749,231.077,14
Chiếm căn cứ24.8440,970000,00
Phòng thủ căn cứ7.8660,3100140,19
Kinh nghiệm411,35508,93
Tỉ lệ trúng đích69,68%71,01%
Chỉ số Cá nhân3.33100+7
Chỉ số đánh giá World of Tanks2.92600+7
WN7622,231.030,09
WN8612,341.144,71
WNX514,121.008,62

Tiến trình của mamaodplotny

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của mamaodplotny

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • GSOR 1008
    Cấp VIII· 992 Số trận
    780,02−12,96 nếu bị loại bỏ
  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 1.621 Số trận
    730,92−11,77 nếu bị loại bỏ
  • Rhm.-Borsig Waffenträger
    Cấp VIII· 599 Số trận
    690,52−5,22 nếu bị loại bỏ
  • Churchill III
    Cấp V· 1.367 Số trận
    598,49−4,44 nếu bị loại bỏ
  • Matilda
    Cấp IV· 1.230 Số trận
    589,55−4,42 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Type 61
    Cấp IX· 345 Số trận
    218,50+6,32 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanther II
    Cấp VIII· 293 Số trận
    277,97+3,37 nếu bị loại bỏ
  • Škoda T 40
    Cấp VI· 630 Số trận
    373,94+3,10 nếu bị loại bỏ
  • STA-1
    Cấp VIII· 292 Số trận
    292,46+3,02 nếu bị loại bỏ
  • T25 Pilot Number 1
    Cấp VIII· 158 Số trận
    179,70+2,71 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của mamaodplotny

Dấu hiệu Thiện chiến700

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X14
IX19
VIII39
VII221
VI245
V301
IV24
III17
II25
I12

Đã đọc các dấu cho 233 trong số 238 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo57Hạng 3390Hạng 2241Hạng 1111Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X5621
IX23941
VIII6121821
VII2598
VI261094
V671262
IV441042
III23831
II7774
I345

11 trong số 238 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 5% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của mamaodplotny

30 Các Clan · 11y 1mo trong Các Clan

thg 12 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[ZSCST]ZSCST emblemZelezna srdce Cesko-slovenskych tankistuhiện tại8 months
[CS_LV]CS_LV emblemČeskoslovenská Liga Vochlastů10 thg 1 20262 months
[VSKCZ]VSKCZ emblemVETERÁNI SK CZ15 thg 11 202510 months
[VSKCZ]VSKCZ emblemVETERÁNI SK CZ26 thg 1 20253 months
[-TCZ-]-TCZ- emblemTYGŘI_CZ27 thg 10 20242 months
[CZMAF]CZMAF emblemCzechMafia31 thg 8 20244 months
[-TCL-]-TCL- emblemJeřábová Legie - Tower Crane Legion27 thg 4 20243 months
[MCZMS]MCZMS emblemMimoňové Z Čech-Moravy-Slovenska27 thg 1 202421 days
[CS_LV]CS_LV emblemČeskoslovenská Liga Vochlastů25 thg 12 20231 month
[BO-VA]BO-VA emblemBOŽSKÝ VÁNOK7 thg 10 20239 months
[CSG]CSG emblemČesko-Slovenská garda17 thg 1 202310 days
[BM_CZ]BM_CZ emblemBeer Mens!17 thg 12 202248 minutes
[CSG]CSG emblemČesko-Slovenská garda10 thg 12 20227 months
[1CSK]1CSK emblem1.Československý klan14 thg 5 202211 months
[BOS-]BOS- emblemBojovná Srdce26 thg 6 20215 months
[ZSCST]ZSCST emblemZelezna srdce Cesko-slovenskych tankistu23 thg 1 202112 days
[V-L-K]V-L-K emblemŠedí vlci9 thg 1 202128 days
[PEPEK]PEPEK emblemBoží ruka udeří21 thg 11 202054 minutes
[R2ALM]R2ALM emblemRealm of Bohemia 210 thg 11 20201 month
[BOS-]BOS- emblemBojovná Srdce26 thg 9 20205 months
[C_S_R]C_S_R emblemČeskoslovenští Rafani18 thg 4 20204 months
[CS_EU]CS_EU emblemCz-Sk Eagles Unit22 thg 12 20191 year
[1CZE]1CZE emblem1.Český tankový prapor20 thg 12 20181 month
[CPJ]CPJ emblemČeská Panceřová Jednotka3 thg 11 20182 months
[1CSAK]1CSAK emblem1. Česko-Slovenská Akademie1 thg 9 20183 months
[CPJ]CPJ emblemČeská Panceřová Jednotka6 thg 6 20187 months
[BRCES]BRCES emblemBratrstvo Čechoslováků28 thg 10 20171 year
[PO-LI]PO-LI emblemPouštní Lišky8 thg 11 20161 year
[PLZEN]PLZEN emblemŘezníci16 thg 5 20153 months
[KLCZ]KLCZ emblemKulaté Lopaty CZ19 thg 2 20153 months