m4rcinO2

Tham gia thg 2 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[BIRT] Born In The Red Times
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 11 thg 5 2025
BIRT emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của m4rcinO2 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận100.011081482
Cấp8,8710,9810,40
Chiến thắng54.34054,33%04555,56%27056,02%
Thua44.49744,49%03644,44%20843,15%
Trận hòa1.1741,17%000,00%40,83%
Số trận sống sót34.05534,05%02935,80%18337,97%
Xe tăng bị tiêu diệt115.5901,160851,055951,23
Tỷ lệ Phá hủy1,751,631,99
Xe tăng bị phát hiện125.3071,250570,704360,90
Thiệt hại1.955,113.129,842.868,98
Thiệt hại từ gọng kìm91,11124,7295,31
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện449,30461,68401,50
Thiệt hại từ hỗ trợ540,41586,40496,82
Thiệt hại tổng hợp2.495,513.716,233.394,88
Chiếm căn cứ49.8840,50000,002570,53
Phòng thủ căn cứ71.3960,71000,001460,30
Kinh nghiệm784,601.022,81980,86
Tỉ lệ trúng đích78,64%81,80%77,54%
Chỉ số Cá nhân9.5440+2+10
Chỉ số đánh giá World of Tanks7.76600-4
WN71.498,601.322,951.497,33
WN82.224,812.143,872.373,72
WNX2.172,502.225,162.321,02

Tiến trình của m4rcinO2

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của m4rcinO2

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Bat.-Châtillon 25 t
    Cấp X· 3.805 Số trận
    2.566,20−19,63 nếu bị loại bỏ
  • Object 907
    Cấp X· 1.969 Số trận
    2.876,85−17,32 nếu bị loại bỏ
  • Carro da Combattimento 45 t
    Cấp X· 1.231 Số trận
    3.007,85−11,73 nếu bị loại bỏ
  • T30
    Cấp IX· 1.691 Số trận
    2.625,93−7,43 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M40 mod. 65
    Cấp X· 1.943 Số trận
    2.428,29−6,31 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 1.573 Số trận
    835,48+11,01 nếu bị loại bỏ
  • T-44
    Cấp VIII· 1.934 Số trận
    1.467,17+10,36 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 1.367 Số trận
    1.373,07+10,07 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85
    Cấp VI· 1.528 Số trận
    1.173,41+8,51 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 785 Số trận
    1.217,86+8,09 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của m4rcinO2

Dấu ấn thành thạo11Hạng 3366Hạng 2282Hạng 11151Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI2385
X111953
IX2191326
VIII41634
VII5613
VI5717
V1891
IV21631
III3361
II1371
I412

151 trong số 323 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 47% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của m4rcinO2

9 Các Clan · 4y 6mo trong Các Clan

thg 2 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[BIRT]BIRT emblemBorn In The Red Timeshiện tại1 year
[NOKTA]NOKTA emblemnokta7 thg 5 20251 month
[AUAU]AUAU emblemPryczki do zadań specjalnych16 thg 3 20246 days
[HOOLS]HOOLS emblemHools9 thg 3 20242 months
[AUAU]AUAU emblemPryczki do zadań specjalnych18 thg 1 20243 days
[FEST-]FEST- emblemN0 Fear Just Rush11 thg 1 20241 year
[AUAU]AUAU emblemPryczki do zadań specjalnych27 thg 1 20232 years
[_IPS]_IPS emblemIdziemy_Po_Swoje4 thg 7 202019 days
[-WIN-]-WIN- emblemWho Is Next25 thg 3 20201 month