lloki

Tham gia thg 4 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en
[CNPP] S.T.A.L.K.E.R.:
Tân binh · tham gia ngày 27 thg 9 2025
CNPP emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của lloki ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận63.811161667
Cấp7,5710,6910,6910,64
Chiến thắng35.49655,63%850,00%850,00%3349,25%
Thua27.55243,18%743,75%743,75%3349,25%
Trận hòa7631,20%16,25%16,25%11,49%
Số trận sống sót20.73332,49%531,25%531,25%1623,88%
Xe tăng bị tiêu diệt70.6581,11120,75120,75410,61
Tỷ lệ Phá hủy1,641,091,090,80
Xe tăng bị phát hiện75.4431,18140,88140,88580,87
Thiệt hại1.419,992.398,692.398,692.304,13
Thiệt hại từ gọng kìm49,2091,4491,4483,87
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện278,86363,44363,44413,03
Thiệt hại từ hỗ trợ328,06454,88454,88496,90
Thiệt hại tổng hợp1.748,052.853,562.853,562.770,18
Chiếm căn cứ60.7660,95130,81130,811191,78
Phòng thủ căn cứ55.0660,8600,0000,0010,01
Kinh nghiệm525,41529,44529,44583,90
Tỉ lệ trúng đích66,53%62,77%62,77%67,67%
Chỉ số Cá nhân8.490000
Xếp hạng World of Tanks6.771-1-1-4
WN71.477,251.010,891.010,89920,38
WN82.023,821.757,401.757,401.594,08
WNX1.841,391.736,931.736,931.540,80

Tiến trình của lloki

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của lloki

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 5.921 Số trận
    2.177,35−69,43 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 6.227 Số trận
    2.556,70−47,85 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 3.595 Số trận
    2.290,65−37,13 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.972 Số trận
    2.856,38−31,07 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 2.912 Số trận
    2.631,94−30,31 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VI· 4.027 Số trận
    1.168,41+35,85 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 897 Số trận
    607,17+19,40 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 363 Số trận
    812,97+8,54 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 519 Số trận
    1.037,02+8,15 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 326 Số trận
    248,61+7,70 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của lloki

Dấu ấn thành thạo29Hạng 3349Hạng 22100Hạng 11146Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI————1
X1—387
IX—33918
VIII2331123
VII1351228
VI2241128
V——31420
IV1111157
III267127
II108864
I—3223

146 trong số 343 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 43% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của lloki

11 Các Clan · 9y 1mo trong Các Clan

thg 4 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[CNPP]CNPP emblemS.T.A.L.K.E.R.:hiện tại1 year
[BOBRE]BOBRE emblemKurwas Bober9 thg 9 202518 days
[SMILE]SMILE emblemsmile30 thg 5 20254 years
[TITNS]TITNS emblem- TITANS -12 thg 12 20195 months
[-705-]-705- emblem705A11 thg 6 201910 days
[TFAW]TFAW emblemwhere angles fear to tread1 thg 4 20192 years
[LIM]LIM emblemLorneta i Meduza20 thg 1 20176 months
[16_PD]16_PD emblem16 _ POMORSKA DYWIZJA ZMECHANIZOWANA10 thg 7 201626 days
[C4RBO]C4RBO emblemC_A_R_B_O feat. LiM20 thg 5 20166 months
[V-D]V-D emblemValkyrie Division13 thg 11 20153 months
[C4RBO]C4RBO emblemC_A_R_B_O feat. LiM2 thg 7 20152 months