Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của krell2 ·
| Thống kê | Tổng | 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | 29.887 | 17 | 25 | 128 | ||||
| Cấp | 7,72 | 9,00 | 9,00 | 9,56 | ||||
| Chiến thắng | 14.608 | 48,88% | 8 | 47,06% | 15 | 60,00% | 57 | 44,53% |
| Thua | 14.925 | 49,94% | 9 | 52,94% | 10 | 40,00% | 71 | 55,47% |
| Trận hòa | 354 | 1,18% | 0 | 0,00% | 0 | 0,00% | 0 | 0,00% |
| Số trận sống sót | 7.800 | 26,10% | 6 | 35,29% | 11 | 44,00% | 37 | 28,91% |
| Xe tăng bị tiêu diệt | 21.056 | 0,70 | 9 | 0,53 | 21 | 0,84 | 77 | 0,60 |
| Tỷ lệ Phá hủy | 0,95 | 0,82 | 1,50 | 0,85 | ||||
| Xe tăng bị phát hiện | 41.404 | 1,39 | 11 | 0,65 | 18 | 0,72 | 116 | 0,91 |
| Thiệt hại | 978,05 | 1.445,82 | 1.588,56 | 1.570,94 | ||||
| Thiệt hại từ gọng kìm | 52,77 | 76,41 | 98,16 | 87,82 | ||||
| Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện | 454,53 | 385,53 | 445,32 | 550,63 | ||||
| Thiệt hại từ hỗ trợ | 507,30 | 461,94 | 543,48 | 638,45 | ||||
| Thiệt hại tổng hợp | 1.485,35 | 1.907,76 | 2.132,04 | 2.213,57 | ||||
| Chiếm căn cứ | 13.739 | 0,46 | 13 | 0,76 | 13 | 0,52 | 13 | 0,10 |
| Phòng thủ căn cứ | 10.345 | 0,35 | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 | 0 | 0,00 |
| Kinh nghiệm | 468,04 | 511,00 | 608,32 | 508,22 | ||||
| Tỉ lệ trúng đích | 68,28% | 64,37% | 65,71% | 71,66% | ||||
| Chỉ số Cá nhân | 5.643 | +1 | +5 | +4 | ||||
| Chỉ số đánh giá World of Tanks | 4.811 | +1 | +2 | +1 | ||||
| WN7 | 963,75 | 771,83 | 1.149,30 | 779,50 | ||||
| WN8 | 1.168,68 | 1.119,77 | 1.479,99 | 1.151,12 | ||||
| WNX | 1.148,70 | 1.114,45 | 1.517,35 | 1.249,06 | ||||
Tiến trình của krell2
Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.
Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của krell2
🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX
Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.
- Škoda T 50Cấp IX· 2.824 Số trận1.638,67−59,12 nếu bị loại bỏ
- TVP T 50/51Cấp X· 2.785 Số trận1.438,55−38,82 nếu bị loại bỏ
- Prototipo Standard BCấp IX· 1.160 Số trận1.788,72−29,23 nếu bị loại bỏ
- Leopard Prototyp ACấp IX· 1.418 Số trận1.571,17−24,71 nếu bị loại bỏ
- Char Futur 4Cấp IX· 374 Số trận1.679,90−7,92 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX
Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.
- Pz.Kpfw. IV Ausf. HCấp V· 2.318 Số trận579,44+28,82 nếu bị loại bỏ
- Tiger ICấp VII· 734 Số trận433,22+20,43 nếu bị loại bỏ
- VK 36.01 (H)Cấp VI· 439 Số trận141,13+15,24 nếu bị loại bỏ
- Tiger IICấp VIII· 562 Số trận464,10+14,61 nếu bị loại bỏ
- Pz.Kpfw. II LuchsCấp IV· 867 Số trận653,22+8,36 nếu bị loại bỏ
Các dấu và thành tích Mastery của krell2
Dấu ấn thành thạo10303419
Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.
19 trong số 102 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 19% nhà chứa xe.
Lịch sử Các Clan của krell2
1 Các Clan · 3y 5mo trong Các Clan
thg 8 2016201820192020202120222023202420252026hôm nay
