katzon

Tham gia thg 10 2011Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[S95ED] SPEED
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 11 thg 1 2026
S95ED emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của katzon ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận89.91814387789
Cấp7,969,299,279,22
Chiến thắng44.70149,71%642,86%17745,74%36846,64%
Thua43.93148,86%857,14%20753,49%41252,22%
Trận hòa1.2861,43%00,00%30,78%91,14%
Số trận sống sót28.64231,85%428,57%12432,04%25031,69%
Xe tăng bị tiêu diệt88.5010,98181,293070,796820,86
Tỷ lệ Phá hủy1,441,801,171,27
Xe tăng bị phát hiện65.3560,73110,793620,946800,86
Thiệt hại1.273,011.966,071.546,801.559,43
Thiệt hại từ gọng kìm52,30177,7943,3142,90
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện227,08353,36381,41414,01
Thiệt hại từ hỗ trợ279,38531,14424,72456,91
Thiệt hại tổng hợp1.552,392.497,211.971,202.015,77
Chiếm căn cứ99.5551,1100,005831,519651,22
Phòng thủ căn cứ51.1380,5700,00550,14550,07
Kinh nghiệm604,72787,64709,48736,91
Tỉ lệ trúng đích68,87%83,78%67,56%64,37%
Chỉ số Cá nhân6.7630-1+1
Xếp hạng World of Tanks5.6920-4-3
WN71.140,461.197,94926,30967,04
WN81.444,901.626,561.268,601.312,81
WNX1.339,281.805,671.329,791.393,28

Tiến trình của katzon

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của katzon

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 3.664 Số trận
    2.026,73−34,65 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 4.135 Số trận
    1.813,94−21,18 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.413 Số trận
    2.044,61−11,29 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 2.373 Số trận
    1.777,36−8,79 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 2.032 Số trận
    1.690,02−8,34 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 1.421 Số trận
    876,10+8,54 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.937 Số trận
    936,21+6,89 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 634 Số trận
    538,89+6,09 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 582 Số trận
    658,78+3,72 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 447 Số trận
    679,47+3,66 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của katzon

Dấu ấn thành thạo82Hạng 33194Hạng 22184Hạng 1185Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—444—
X212283013
IX37402612
VIII59425025
VII31212415
VI26192311
V7721115
IV1491021
III11105101
II1912222
I1522—

85 trong số 612 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 14% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của katzon

11 Các Clan · 2y trong Các Clan

thg 10 2011201420162018202020222024hôm nay
[S95ED]S95ED emblemSPEEDhiện tại9 months
[S95ED]S95ED emblemSPEED28 thg 12 20257 months
[GH4RD]GH4RD emblemGoHard 4LFA2 thg 3 202512 days
[ZUKU]ZUKU emblemWe kill to death...17 thg 2 20253 months
[H3LL-]H3LL- emblemA Piekła Nie Ma20 thg 11 202424 days
[WWOLF]WWOLF emblemWolf Warrior17 thg 10 202423 hours
[GUPIK]GUPIK emblemGąsienicowi Ułani Podążający Intensywnie Ku zwycięstwu14 thg 10 20249 days
[V_8]V_8 emblemJust V84 thg 10 20249 days
[ASPR]ASPR emblemAspire22 thg 9 20242 months
[_BIM_]_BIM_ emblemBIMBERDOR22 thg 7 20248 days
[IRISK]IRISK emblemRisk It All!10 thg 7 20245 months