ivanbugala

Tham gia thg 12 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
cs

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ivanbugala ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận14.32236101
Cấp7,1410,009,678,35
Chiến thắng6.85747,88%3100,00%466,67%5251,49%
Thua7.26550,73%00,00%233,33%4948,51%
Trận hòa2001,40%00,00%00,00%00,00%
Số trận sống sót3.10221,66%133,33%233,33%2322,77%
Xe tăng bị tiêu diệt7.2100,5020,6730,50470,47
Tỷ lệ Phá hủy0,641,000,750,60
Xe tăng bị phát hiện12.0870,8451,67101,671071,06
Thiệt hại755,381.321,331.653,671.138,37
Thiệt hại từ gọng kìm35,280,000,0012,69
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện199,85781,67455,83233,78
Thiệt hại từ hỗ trợ235,13781,67455,83246,47
Thiệt hại tổng hợp990,512.103,002.109,501.375,60
Chiếm căn cứ21.4461,50155,00274,502752,72
Phòng thủ căn cứ2.1500,1500,0000,0000,00
Kinh nghiệm533,16972,00830,83700,57
Tỉ lệ trúng đích67,15%72,73%75,76%73,62%
Chỉ số Cá nhân4.362+2+2+12
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.14700-3
WN7716,171.106,901.105,01824,43
WN8790,38957,141.246,901.009,25
WNX655,221.057,161.135,73805,42

Tiến trình của ivanbugala

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ivanbugala

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • KV-1
    Cấp V· 932 Số trận
    1.405,11−33,39 nếu bị loại bỏ
  • Object 705
    Cấp IX· 353 Số trận
    920,88−8,04 nếu bị loại bỏ
  • VK 45.02 (P) Ausf. A
    Cấp VIII· 171 Số trận
    1.162,27−5,93 nếu bị loại bỏ
  • Type 4 Heavy
    Cấp IX· 179 Số trận
    1.028,32−5,84 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85
    Cấp VI· 1.068 Số trận
    745,68−5,09 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • VK 30.01 (P)
    Cấp VI· 273 Số trận
    93,78+11,50 nếu bị loại bỏ
  • E 75
    Cấp IX· 439 Số trận
    426,31+9,81 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. 38 (t) n.A.
    Cấp IV· 216 Số trận
    4,04+9,20 nếu bị loại bỏ
  • Tiger II
    Cấp VIII· 342 Số trận
    356,32+8,54 nếu bị loại bỏ
  • Tiger (P)
    Cấp VII· 235 Số trận
    293,89+6,76 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ivanbugala

Dấu hiệu Thiện chiến910

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
X6
IX222
VIII273
VII233
VI261
V281
IV20
III14
II8
I9

Đã đọc các dấu cho 193 trong số 199 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo37Hạng 3376Hạng 2247Hạng 1110Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X231
IX21481
VIII3311104
VII1213111
VI341282
V541262
IV41042
III374
II332
I711

10 trong số 199 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 5% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp V· 26 Số trận
    894nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 38 Số trận
    1.309nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 38 Số trận
    1.078nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 37 Số trận
    1.041nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 55 Số trận
    1.291nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 89 Số trận
    1.367nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của ivanbugala

10 Các Clan · 2y 6mo trong Các Clan

thg 12 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[IW_CZ]IW_CZ emblemIron Wolves CZ21 thg 6 202617 days
[-TAR-]-TAR- emblemTARTAROS11 thg 1 20269 months
[ZSCST]ZSCST emblemZelezna srdce Cesko-slovenskych tankistu31 thg 3 202513 days
[A-RMA]A-RMA emblemCZ-SK A-RMA22 thg 2 20254 months
[3CSO]3CSO emblemTretí Československý Odboj Národa25 thg 10 20243 months
[WOLFM]WOLFM emblemWolves of the Magenta Moon29 thg 7 20241 month
[JZDJ]JZDJ emblemJZD Jeřmanice18 thg 6 20243 months
[T-P-Z]T-P-Z emblemTanky pro zabavu30 thg 4 20231 month
[CS-PE]CS-PE emblemČesko-Slovenská pozemná pechota14 thg 3 20231 month
[KENY]KENY emblemKeny31 thg 1 20237 months