ibalit

Tham gia thg 5 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[MOLIT] MONOLIT_UKR
Binh nhì · tham gia ngày 10 thg 2 2026
MOLIT emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ibalit ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận11.022008
Cấp9,10——10,50
Chiến thắng5.74652,13%0—0—450,00%
Thua5.10546,32%0—0—450,00%
Trận hòa1711,55%0—0—00,00%
Số trận sống sót3.25729,55%0—0—112,50%
Xe tăng bị tiêu diệt10.9370,990—0—30,38
Tỷ lệ Phá hủy1,41——0,43
Xe tăng bị phát hiện12.9821,180—0—91,13
Thiệt hại1.893,39——2.938,13
Thiệt hại từ gọng kìm76,42——0,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện366,73——323,25
Thiệt hại từ hỗ trợ443,15——323,25
Thiệt hại tổng hợp2.336,55——3.261,38
Chiếm căn cứ8.1450,740—0—00,00
Phòng thủ căn cứ6.2980,570—0—00,00
Kinh nghiệm804,31——897,00
Tỉ lệ trúng đích74,42%——87,23%
Chỉ số Cá nhân8.122000
Xếp hạng World of Tanks6.476000
WN71.317,34——1.008,09
WN81.924,29——1.813,36
WNX1.913,56——1.808,31

Tiến trình của ibalit

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ibalit

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T57 Heavy
    Cấp X· 571 Số trận
    2.568,93−53,63 nếu bị loại bỏ
  • T110E5
    Cấp X· 699 Số trận
    2.316,84−29,55 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 991 Số trận
    2.028,73−21,96 nếu bị loại bỏ
  • Char Futur 4
    Cấp IX· 228 Số trận
    2.913,72−21,04 nếu bị loại bỏ
  • M48A5 Patton
    Cấp X· 1.456 Số trận
    1.995,78−20,03 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Löwe
    Cấp VIII· 310 Số trận
    1.013,39+20,20 nếu bị loại bỏ
  • M46 Patton
    Cấp IX· 162 Số trận
    663,97+18,89 nếu bị loại bỏ
  • AMX 12 t
    Cấp VI· 159 Số trận
    272,60+15,03 nếu bị loại bỏ
  • T26E4 SuperPershing
    Cấp VIII· 194 Số trận
    943,88+14,94 nếu bị loại bỏ
  • 8,8 cm Pak 43 Jagdtiger
    Cấp VIII· 192 Số trận
    1.081,29+12,42 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ibalit

Dấu hiệu Thiện chiến1160

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI11——
X265—
IX7—1—
VIII164——
VII10———
VI7———
V4———
IV6———
III7———
II6———
I4———

17 trong số 87 xe tăng có một dấu, chiếm 20% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo12Hạng 3318Hạng 2222Hạng 1122Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI———2—
X——1210
IX——143
VIII11576
VII31231
VI13111
V—21—1
IV1122—
III4—21—
II33———
I—13——

22 trong số 87 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 25% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 64 Số trận
    2.449nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 35 Số trận
    1.889nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 70 Số trận
    2.834nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 145 Số trận
    2.840nòng pháo có không có
  • Cấp X· 26 Số trận
    3.932nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 58 Số trận
    2.285nòng pháo có

Lịch sử Các Clan của ibalit

1 Các Clan · 7 months trong Các Clan

thg 5 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[MOLIT]MOLIT emblemMONOLIT_UKRhiện tại8 months