hynko95

Tham gia thg 4 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[W-OLF] time of the night wolves
Binh nhì · tham gia ngày 17 thg 1 2026
W-OLF emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của hynko95 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận40.5822112310
Trung bình cấp độ8,0411,0010,9410,81
Chiến thắng19.46947,97%150,00%5145,54%15550,00%
Thua20.49850,51%150,00%5952,68%14948,06%
Trận hòa6151,52%00,00%21,79%61,94%
Số trận sống sót9.00822,20%150,00%2421,43%7925,48%
Xe tăng bị tiêu diệt26.3770,6531,50680,611970,64
Tỷ lệ Phá hủy0,843,000,770,85
Xe tăng bị phát hiện35.5050,8710,501141,023491,13
Thiệt hại1.030,303.065,502.177,582.003,70
Thiệt hại từ gọng kìm43,880,0046,7430,61
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện277,52350,00327,76413,07
Thiệt hại từ hỗ trợ321,39350,00374,50443,68
Thiệt hại tổng hợp1.351,692.682,672.540,492.437,56
Chiếm căn cứ29.9490,7400,0000,001490,48
Phòng thủ căn cứ8.1120,2000,0000,0070,02
Kinh nghiệm501,931.057,00834,72833,20
Tỉ lệ trúng đích62,97%77,78%74,20%72,46%
Chỉ số Cá nhân5.118+1+6+22
Xếp hạng World of Tanks4.0420+1+4
WN7838,371.408,42817,85896,82
WN81.015,641.304,361.307,521.300,71
WNX958,911.453,861.284,431.275,41

Trận đấu của hynko95

Ví dụ

Chia sẻ các trận đấu của bạn

Wargaming không đăng gì về một trận đấu đơn lẻ, và chưa ai chia sẻ trận nào của hynko95. Với mod unicum.gg, các trận đấu bạn chơi sẽ hiển thị ở đây, cùng toàn bộ danh sách.

Tiến trình của hynko95

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của hynko95

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp XI· 367 Số trận
    2.261,32−16,62 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 291 Số trận
    2.184,27−10,71 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 240 Số trận
    1.748,82−6,17 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 176 Số trận
    2.014,98−5,79 nếu bị loại bỏ
  • Cấp XI· 174 Số trận
    1.726,74−4,47 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 1.331 Số trận
    753,20+9,96 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 878 Số trận
    572,10+7,97 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.390 Số trận
    829,19+4,41 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 169 Số trận
    110,19+3,50 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 558 Số trận
    735,49+3,43 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của hynko95

Dấu hiệu Thiện chiến5710

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI55——
X299——
IX3514——
VIII4215——
VII179——
VI2431—
V242——

Đã đọc các dấu cho 234 trong số 317 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo51Hạng 33106Hạng 2291Hạng 1150Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—2254
X—119127
IX310131413
VIII67191610
VII125135
VI—110116
V35972
IV—6751
III381041
II36741
I—35——

50 trong số 317 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 16% nhà chứa xe.

Trên thanh tiến trình, không có dấu

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

So sánh mọi xe tăng với các ngưỡng dấu của mình
  • Cấp VIII· 28 Số trận
    1.773nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 50 Số trận
    2.155nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 63 Số trận
    2.391nòng pháo có không có
  • Cấp IX· 51 Số trận
    2.338nòng pháo có không có
  • Cấp X· 102 Số trận
    2.586nòng pháo có không có
  • Cấp X· 74 Số trận
    2.556nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của hynko95

3 Các Clan · 7 months trong Các Clan

thg 4 20152017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[W-OLF]W-OLF emblemtime of the night wolveshiện tại9 months
[F-UA]F-UA emblemНароджені Війною16 thg 1 20263 days
[UA_03]UA_03 emblemСлава Україні - Смерть Ворогам20 thg 6 202522 hours