hani_10

Tham gia thg 3 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
de
[G_3_R] SCHWARZ_ROT_GOLD
Binh nhì · tham gia ngày 23 thg 12 2024
G_3_R emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của hani_10 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận70.141042252
Cấp7,00—7,957,93
Chiến thắng34.51749,21%0—2047,62%12850,79%
Thua34.76849,57%0—2252,38%12148,02%
Trận hòa8561,22%0—00,00%31,19%
Số trận sống sót17.47424,91%0—1330,95%7328,97%
Xe tăng bị tiêu diệt46.8020,670—441,051700,67
Tỷ lệ Phá hủy0,89—1,520,95
Xe tăng bị phát hiện75.9781,080—982,335582,21
Thiệt hại826,66—1.143,571.085,20
Thiệt hại từ gọng kìm38,43—0,0031,63
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện320,73—705,60694,55
Thiệt hại từ hỗ trợ359,16—705,60726,18
Thiệt hại tổng hợp1.185,82—1.849,171.811,38
Chiếm căn cứ61.6390,880—200,482611,04
Phòng thủ căn cứ31.5550,450—50,12480,19
Kinh nghiệm503,39—787,86745,60
Tỉ lệ trúng đích60,36%—66,16%62,64%
Chỉ số Cá nhân5.1310+1+7
Xếp hạng World of Tanks4.8250+1+10
WN7918,70—1.242,591.092,74
WN81.086,43—1.703,071.429,92
WNX1.002,87—1.672,291.472,77

Tiến trình của hani_10

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của hani_10

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Char Futur 4
    Cấp IX· 1.203 Số trận
    1.630,06−13,98 nếu bị loại bỏ
  • Leopard Prototyp A
    Cấp IX· 1.357 Số trận
    1.394,14−10,17 nếu bị loại bỏ
  • Leopard 1
    Cấp X· 962 Số trận
    1.444,54−8,98 nếu bị loại bỏ
  • Spähpanzer SP I C
    Cấp VII· 1.723 Số trận
    1.388,19−8,30 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M35 mod. 46
    Cấp VIII· 1.142 Số trận
    1.346,76−6,56 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • IS-3
    Cấp VIII· 401 Số trận
    388,60+4,45 nếu bị loại bỏ
  • ARL 44
    Cấp VI· 364 Số trận
    435,83+2,75 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 303 Số trận
    456,50+2,63 nếu bị loại bỏ
  • IS-2
    Cấp VII· 358 Số trận
    575,98+2,42 nếu bị loại bỏ
  • Konštrukta T-34/100
    Cấp VII· 343 Số trận
    529,70+2,36 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của hani_10

Dấu ấn thành thạo75Hạng 33154Hạng 22141Hạng 11106Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X371079
IX—4291914
VIII—11252717
VII—5202212
VI16173116
V5715918
IV161598
III61111116
II814845
I14421

106 trong số 501 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 21% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của hani_10

4 Các Clan · 10y 11mo trong Các Clan

thg 3 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[G_3_R]G_3_R emblemSCHWARZ_ROT_GOLDhiện tại2 years
[WBV]WBV emblemWer bremst verliert !21 thg 12 20246 months
[0PRO]0PRO emblemNon Professional23 thg 6 20243 years
[WBV]WBV emblemWer bremst verliert !5 thg 5 20216 years