grulas1

Tham gia thg 3 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của grulas1 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận58.4320922
Cấp8,03—8,437,84
Chiến thắng31.19253,38%0—555,56%1359,09%
Thua26.51545,38%0—444,44%836,36%
Trận hòa7251,24%0—00,00%14,55%
Số trận sống sót19.67533,67%0—555,56%940,91%
Xe tăng bị tiêu diệt58.4271,000—20,22190,86
Tỷ lệ Phá hủy1,51—0,501,46
Xe tăng bị phát hiện70.4981,210—70,78190,86
Thiệt hại1.454,12—1.311,671.472,77
Thiệt hại từ gọng kìm54,38—0,0014,68
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện296,91—169,29178,00
Thiệt hại từ hỗ trợ351,29—169,29192,68
Thiệt hại tổng hợp1.805,41—1.639,291.728,42
Chiếm căn cứ80.1101,370—50,5650,23
Phòng thủ căn cứ38.8230,660—00,0000,00
Kinh nghiệm680,66—775,67708,45
Tỉ lệ trúng đích72,19%—73,33%69,11%
Chỉ số Cá nhân8.339000
Xếp hạng World of Tanks6.9050-1-1
WN71.336,20—788,871.264,71
WN81.855,21—1.119,571.784,49
WNX1.677,35—773,501.556,88

Tiến trình của grulas1

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của grulas1

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 647 Số trận
    2.335,68−9,26 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 663 Số trận
    2.464,86−6,54 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 354 Số trận
    2.396,83−6,05 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 300 Số trận
    2.546,89−5,93 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 305 Số trận
    2.404,30−4,48 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 438 Số trận
    596,62+11,49 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 608 Số trận
    1.091,96+7,79 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 561 Số trận
    670,52+7,72 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 382 Số trận
    961,09+7,53 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 432 Số trận
    792,97+7,16 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của grulas1

Dấu hiệu Thiện chiến119130

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI12———
X4127——
IX39293—
VIII67268—
VII41181—
VI49141—
V425——
IV33———
III27———
II25———
I6———

Đã đọc các dấu cho 514 trong số 518 xe tăng. Phần còn lại sẽ được điền khi tài khoản được làm mới.

Dấu ấn thành thạo31Hạng 33121Hạng 22179Hạng 11163Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——561
X—1251725
IX34123024
VIII28174530
VII12161922
VI13132324
V1181621
IV419136
III33777
II67732
I312—1

163 trong số 518 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 31% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VII· 119 Số trận
    1.729nòng pháo có không có
  • Cấp V· 28 Số trận
    882nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 45 Số trận
    1.707nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của grulas1

22 Các Clan · 9y trong Các Clan

thg 3 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[2COH]2COH emblemINTERNATIONAL COMPANY 0F HEROES19 thg 1 20265 hours
[34PP]34PP emblem34 Pułk Pancerny17 thg 1 20263 months
[VES-P]VES-P emblemVESPERTILIO PL31 thg 5 202513 days
[J_P_A]J_P_A emblemJadący Po Artę17 thg 3 20252 months
[OFANS]OFANS emblemTYLKO WIATRAKI27 thg 12 20241 year
[NISZA]NISZA emblemPolska Brygada Pancerna Naszej Niszy18 thg 12 202311 days
[4PPS3]4PPS3 emblem4 Pułk Pancerny Skorpion24 thg 11 20233 years
[AR-TA]AR-TA emblemTeamArciarze13 thg 3 20212 days
[O-P-N]O-P-N emblemSTRZELAJ W OPONY !10 thg 3 20211 month
[_RI0_]_RI0_ emblem_Report is 0ut_6 thg 5 20204 months
[4PPS3]4PPS3 emblem4 Pułk Pancerny Skorpion9 thg 1 20202 years
[ODYN]ODYN emblemODYN3 thg 3 20181 year
[_SOW_]_SOW_ emblemShadows of War27 thg 10 20162 months
[34PP]34PP emblem34 Pułk Pancerny28 thg 8 20165 months
[AVIR]AVIR emblemAVUS IRRUMABO24 thg 3 201623 days
[HOOLS]HOOLS emblemHools11 thg 11 20153 months
[_WIP_]_WIP_ emblemWork in Progrezz11 thg 8 20152 months
[AVIR]AVIR emblemAVUS IRRUMABO28 thg 4 201512 days
[CR-UX]CR-UX emblemCR-UX "ODRODZENIE"26 thg 1 20158 days
[FEAR]FEAR emblemFanatic Elite Assault Regiment16 thg 1 20156 days
[SF_B]SF_B emblemSemper Fidelis BETA7 thg 1 20155 hours
[PJOOR]PJOOR emblemPJOOR1 thg 1 20153 months