gruby211971

Tham gia thg 9 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của gruby211971 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận65.346160400984
Cấp6,486,386,977,06
Chiến thắng33.28050,93%7043,75%17543,75%43944,61%
Thua31.26047,84%8653,75%21954,75%52853,66%
Trận hòa8061,23%42,50%61,50%171,73%
Số trận sống sót21.13732,35%5131,88%10927,25%29930,39%
Xe tăng bị tiêu diệt61.0980,931430,893090,777810,79
Tỷ lệ Phá hủy1,381,311,061,14
Xe tăng bị phát hiện75.3701,15850,533320,838490,86
Thiệt hại810,35780,63832,52883,66
Thiệt hại từ gọng kìm38,5529,2927,5834,40
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện285,79215,97292,72285,89
Thiệt hại từ hỗ trợ324,35245,26320,30320,29
Thiệt hại tổng hợp1.124,031.014,271.156,871.206,04
Chiếm căn cứ42.4700,65910,574801,207550,77
Phòng thủ căn cứ49.3990,761801,132370,594890,50
Kinh nghiệm570,13561,82607,55627,82
Tỉ lệ trúng đích58,45%59,25%60,22%62,04%
Chỉ số Cá nhân6.130-4-12-21
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.466-2-1-1
WN71.146,70964,69868,36902,14
WN81.337,091.167,561.206,211.210,97
WNX1.168,891.007,131.042,451.100,06

Tiến trình của gruby211971

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của gruby211971

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 57 GF
    Cấp VII· 15.494 Số trận
    1.444,72−81,82 nếu bị loại bỏ
  • T67
    Cấp V· 4.591 Số trận
    1.845,79−27,69 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer 38(t) Hetzer
    Cấp IV· 1.321 Số trận
    2.162,38−9,53 nếu bị loại bỏ
  • 105 leFH18B2
    Cấp V· 1.666 Số trận
    1.430,85−5,00 nếu bị loại bỏ
  • Matilda
    Cấp IV· 767 Số trận
    1.816,78−4,21 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • FV4005 Stage II
    Cấp X· 532 Số trận
    591,00+7,11 nếu bị loại bỏ
  • T-34-85
    Cấp VI· 653 Số trận
    515,24+5,89 nếu bị loại bỏ
  • Lorraine 155 mle. 51
    Cấp VIII· 695 Số trận
    727,57+5,74 nếu bị loại bỏ
  • M53/M55
    Cấp IX· 532 Số trận
    683,94+5,70 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 291 Số trận
    496,01+4,82 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của gruby211971

Dấu ấn thành thạo65Hạng 33117Hạng 22122Hạng 1159Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X5155
IX1518121
VIII616161514
VII413214
VI24152410
V44121312
IV2410138
III3812106
II310584
I1511

59 trong số 385 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 15% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của gruby211971

10 Các Clan · 1y 5mo trong Các Clan

thg 9 20142016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[TSLAQ]TSLAQ emblemFull Self-Delusion9 thg 1 20264 minutes
[ASY]ASY emblem>>> ASY <<<7 thg 9 202510 minutes
[RESRV]RESRV emblemFREE CREDITS BOOSTERS28 thg 8 202512 hours
[PSWP]PSWP emblemPolscy Specjaliści Walk Pancernych19 thg 8 202527 minutes
[_LUZ_]_LUZ_ emblemLuzSquad26 thg 2 201710 months
[_LUZ_]_LUZ_ emblemLuzSquad13 thg 4 20162 months
[U-C-W]U-C-W emblemUciśnieni Czołgiści Wyklęci29 thg 1 201618 days
[-KBP-]-KBP- emblemKompania Braci Pancernych9 thg 1 201624 hours
[RGDI]RGDI emblemRogue Division6 thg 11 20152 months
[RGDI]RGDI emblemRogue Division5 thg 8 20152 months