gridja

Tham gia thg 10 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
ukru
[-KUNI] Kinetic Urban Neutralization Initiative
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 21 thg 2 2026
-KUNI emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của gridja ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận93.640385312
Cấp8,2810,0010,069,93
Chiến thắng53.70757,35%00,00%4047,06%16653,21%
Thua38.43141,04%266,67%4249,41%13944,55%
Trận hòa1.5021,60%133,33%33,53%72,24%
Số trận sống sót40.29943,04%133,33%3237,65%13041,67%
Xe tăng bị tiêu diệt121.7181,3010,33660,782900,93
Tỷ lệ Phá hủy2,280,501,251,59
Xe tăng bị phát hiện115.9491,24103,332633,097702,47
Thiệt hại1.894,672.044,331.607,891.855,10
Thiệt hại từ gọng kìm81,600,0055,0269,78
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện492,801.160,672.218,161.641,39
Thiệt hại từ hỗ trợ574,401.160,672.273,191.711,17
Thiệt hại tổng hợp2.469,073.205,003.881,083.562,63
Chiếm căn cứ183.6981,9600,00510,602310,74
Phòng thủ căn cứ93.0620,9962,002032,392610,84
Kinh nghiệm782,07502,33893,55934,05
Tỉ lệ trúng đích69,28%86,96%81,37%63,74%
Chỉ số Cá nhân10.315-10+3
Xếp hạng World of Tanks9.3860+2+1
WN71.694,461.049,381.358,091.385,61
WN82.583,242.108,631.954,862.309,45
WNX2.536,111.889,642.629,792.761,83

Tiến trình của gridja

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của gridja

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 2.096 Số trận
    3.538,42−29,06 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.370 Số trận
    3.485,02−16,20 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 2.567 Số trận
    2.893,27−14,90 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.269 Số trận
    3.342,25−12,83 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 846 Số trận
    3.479,36−10,83 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp X· 1.865 Số trận
    1.838,26+17,13 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 1.833 Số trận
    1.848,35+14,26 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 829 Số trận
    1.338,56+11,09 nếu bị loại bỏ
  • Cấp IX· 750 Số trận
    1.486,21+10,39 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 744 Số trận
    1.138,18+10,37 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của gridja

Dấu ấn thành thạo12Hạng 3329Hạng 2277Hạng 11313Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—4564
X—381954
IX1171444
VIII2151551
VII1—1741
VI——1641
V1——525
IV———217
III——1213
II—3—117
I——1—6

313 trong số 436 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 72% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của gridja

10 Các Clan · 3y 3mo trong Các Clan

thg 10 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[-KUNI]-KUNI emblemKinetic Urban Neutralization Initiativehiện tại7 months
[_PXB_]_PXB_ emblemПлан Хитрого Барана8 thg 2 20267 days
[OLY]OLY emblemOLY19 thg 1 20263 days
[SORYN]SORYN emblemSORYN14 thg 1 20264 days
[KYBUK]KYBUK emblemКубик-рубик20 thg 12 20256 months
[-KYP-]-KYP- emblemKeep Yourself Positive!8 thg 6 20254 months
[XU]XU emblemHappy Times9 thg 2 20258 months
[TRMIT]TRMIT emblemTERMITE22 thg 6 20245 days
[_2B_]_2B_ emblemBАD BALANCE16 thg 6 20241 year
[KAPUA]KAPUA emblemКапитошка26 thg 11 20225 days