greq99

Tham gia thg 1 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[W_T_W] _Wataha_Wilków_
Tân binh · tham gia ngày 17 thg 12 2024
W_T_W emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của greq99 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận5.821000
Cấp4,78———
Chiến thắng2.78647,86%0—0—0—
Thua2.99451,43%0—0—0—
Trận hòa410,70%0—0—0—
Số trận sống sót1.08818,69%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt3.3470,570—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,71———
Xe tăng bị phát hiện3.9730,680—0—0—
Thiệt hại326,68———
Thiệt hại từ gọng kìm19,07———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện118,09———
Thiệt hại từ hỗ trợ137,15———
Thiệt hại tổng hợp463,84———
Chiếm căn cứ2.8040,480—0—0—
Phòng thủ căn cứ1.6370,280—0—0—
Kinh nghiệm291,81———
Tỉ lệ trúng đích45,76%———
Chỉ số Cá nhân2.831000
Xếp hạng World of Tanks3.010000
WN7621,82———
WN8563,52———
WNX414,03———

Tiến trình của greq99

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của greq99

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T-34-85M
    Cấp VI· 357 Số trận
    690,80−20,18 nếu bị loại bỏ
  • CS-52 LIS
    Cấp VIII· 101 Số trận
    1.223,93−19,31 nếu bị loại bỏ
  • T67
    Cấp V· 394 Số trận
    626,65−15,66 nếu bị loại bỏ
  • Panzer 58 Mutz
    Cấp VIII· 275 Số trận
    593,05−14,39 nếu bị loại bỏ
  • KV-1S
    Cấp VI· 144 Số trận
    746,40−12,80 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • BT-7 artillery
    Cấp III· 147 Số trận
    101,59+6,11 nếu bị loại bỏ
  • T-28
    Cấp IV· 137 Số trận
    165,37+5,54 nếu bị loại bỏ
  • M5A1 Stuart
    Cấp IV· 99 Số trận
    95,82+5,12 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer 38(t) Hetzer
    Cấp IV· 96 Số trận
    87,04+5,04 nếu bị loại bỏ
  • M8A1
    Cấp IV· 65 Số trận
    24,45+4,92 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của greq99

Dấu ấn thành thạo38Hạng 3375Hạng 2226Hạng 117Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
VIII1223—
VII—231—
VI16324
V32134—
IV45156—
III182033
II99146—
I2451—

7 trong số 167 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 4% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của greq99

11 Các Clan · 6y 9mo trong Các Clan

thg 1 201520162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[W_T_W]W_T_W emblem_Wataha_Wilków_hiện tại2 years
[W_T_W]W_T_W emblem_Wataha_Wilków_3 thg 9 20233 months
[P_I_F]P_I_F emblemPepe i Fifi24 thg 5 20232 years
[P_L_C]P_L_C emblemPolscy Łowcy Czołgów14 thg 1 20205 minutes
[SWOP]SWOP emblemSTEEL WARIORS OF POLAND13 thg 1 20203 hours
[WI5H]WI5H emblemDeath Wish!24 thg 9 20192 months
[WI5H]WI5H emblemDeath Wish!29 thg 7 20195 months
[P_L_C]P_L_C emblemPolscy Łowcy Czołgów19 thg 1 201910 months
[WG_PL]WG_PL emblemWyGrani PL 225 thg 1 201821 days
[_BBS_]_BBS_ emblemBooM BooM SquaD1 thg 1 201811 months
[ZD_]ZD_ emblemZABÓJCZY DYWIZJON27 thg 1 20163 months