greganko

Tham gia thg 2 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[CASPR] CASTA-PREDATORS
Lính Dự bị · tham gia ngày 4 thg 7 2025
CASPR emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của greganko ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận18.187000
Cấp6,87———
Chiến thắng8.89748,92%0—0—0—
Thua9.06449,84%0—0—0—
Trận hòa2261,24%0—0—0—
Số trận sống sót3.74620,60%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt12.8910,710—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,89———
Xe tăng bị phát hiện20.6801,140—0—0—
Thiệt hại778,11———
Thiệt hại từ gọng kìm36,77———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện220,32———
Thiệt hại từ hỗ trợ257,10———
Thiệt hại tổng hợp1.035,21———
Chiếm căn cứ18.7831,030—0—0—
Phòng thủ căn cứ6.6610,370—0—0—
Kinh nghiệm452,89———
Tỉ lệ trúng đích65,31%———
Chỉ số Cá nhân4.924000
Chỉ số đánh giá World of Tanks4.390000
WN7918,62———
WN81.049,33———
WNX896,92———

Tiến trình của greganko

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của greganko

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • KV-85
    Cấp VI· 1.049 Số trận
    1.080,83−18,73 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 436 Số trận
    1.405,57−15,91 nếu bị loại bỏ
  • T69
    Cấp VIII· 599 Số trận
    1.257,61−13,70 nếu bị loại bỏ
  • T-43
    Cấp VII· 619 Số trận
    1.172,24−12,75 nếu bị loại bỏ
  • M4A1 Sherman
    Cấp V· 791 Số trận
    948,93−12,18 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T71 DA
    Cấp VII· 600 Số trận
    467,78+14,25 nếu bị loại bỏ
  • T21
    Cấp VI· 229 Số trận
    82,85+9,03 nếu bị loại bỏ
  • Type 62
    Cấp VII· 402 Số trận
    497,04+8,63 nếu bị loại bỏ
  • M36 Jackson
    Cấp VI· 159 Số trận
    218,38+6,15 nếu bị loại bỏ
  • T-150
    Cấp VI· 400 Số trận
    562,65+5,09 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của greganko

Dấu hiệu Thiện chiến1300

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI1———
X301——
IX212——
VIII436——
VII231——
VI232——
V201——
IV19———
III17———
II25———
I10———

13 trong số 245 xe tăng có một dấu, chiếm 5% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo53Hạng 3376Hạng 2249Hạng 1132Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1————
X311962
IX37544
VIII8101687
VII115107
VI64663
V22953
IV12844
III2483—
II56932
I361——

32 trong số 245 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 13% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VIII· 61 Số trận
    1.635nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 47 Số trận
    1.668nòng pháo có không có
  • Cấp X· 50 Số trận
    2.592nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 37 Số trận
    1.306nòng pháo có không có
  • Cấp X· 73 Số trận
    2.434nòng pháo có không có
  • Cấp VII· 29 Số trận
    1.442nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của greganko

5 Các Clan · 3y 12mo trong Các Clan

thg 2 2013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[CASPR]CASPR emblemCASTA-PREDATORShiện tại1 year
[CASPR]CASPR emblemCASTA-PREDATORS3 thg 7 20252 years
[BORE]BORE emblemBöhmen Regiment25 thg 6 20161 month
[C-SB]C-SB emblemČESKO-SLOVENSKÁ -BRIGÁDA12 thg 5 20163 months
[USO]USO emblemÚtvar Speciálních Operací8 thg 5 20159 months