gemeower

Tham gia thg 2 2015Trận đấu cuối Đã cập nhật
enru
[A-FOG] ARMORED FORCES OF GEORGIA
Tân binh · tham gia ngày 4 thg 3 2018
A-FOG emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của gemeower ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận14.929000
Cấp6,67———
Chiến thắng7.09547,52%0—0—0—
Thua7.72551,74%0—0—0—
Trận hòa1090,73%0—0—0—
Số trận sống sót3.54523,75%0—0—0—
Xe tăng bị tiêu diệt8.5590,570—0—0—
Tỷ lệ Phá hủy0,75———
Xe tăng bị phát hiện9.6540,650—0—0—
Thiệt hại572,38———
Thiệt hại từ gọng kìm34,06———
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện178,66———
Thiệt hại từ hỗ trợ212,72———
Thiệt hại tổng hợp785,12———
Chiếm căn cứ7.2290,480—0—0—
Phòng thủ căn cứ5.9270,400—0—0—
Kinh nghiệm336,06———
Tỉ lệ trúng đích57,53%———
Chỉ số Cá nhân4.112000
Xếp hạng World of Tanks3.232000
WN7686,55———
WN8709,92———
WNX568,49———

Tiến trình của gemeower

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của gemeower

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • IS-3
    Cấp VIII· 665 Số trận
    880,46−17,47 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 369 Số trận
    952,59−12,87 nếu bị loại bỏ
  • Type 64
    Cấp VI· 428 Số trận
    931,91−10,69 nếu bị loại bỏ
  • Rhm.-Borsig Waffenträger
    Cấp VIII· 314 Số trận
    1.020,14−10,49 nếu bị loại bỏ
  • IS-7
    Cấp X· 242 Số trận
    838,72−6,90 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • AMX 13 75
    Cấp VII· 306 Số trận
    344,58+6,08 nếu bị loại bỏ
  • AMX 13 90
    Cấp IX· 373 Số trận
    404,78+5,28 nếu bị loại bỏ
  • AMX 12 t
    Cấp VI· 257 Số trận
    362,59+4,61 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. II Luchs
    Cấp IV· 109 Số trận
    20,29+3,88 nếu bị loại bỏ
  • Type 3 Chi-Nu
    Cấp V· 176 Số trận
    220,97+3,30 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của gemeower

Dấu ấn thành thạo33Hạng 3364Hạng 2230Hạng 119Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X—12——
IX—2222
VIII3—443
VII11572
VI——119—
V11123—
IV14124—
III3971—
II4116—2
I143——

9 trong số 150 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 6% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của gemeower

9 Các Clan · 10y trong Các Clan

thg 2 201520162017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[A-FOG]A-FOG emblemARMORED FORCES OF GEORGIAhiện tại9 years
[GSF-1]GSF-1 emblemGeorgian special forces3 thg 2 20183 months
[G-SH]G-SH emblemGeorgian Steel Hunters8 thg 3 20171 month
[GSF-1]GSF-1 emblemGeorgian special forces20 thg 1 20172 months
[W_G_L]W_G_L emblemWehrmacht Georgische Legion12 thg 9 20163 hours
[W_G_L]W_G_L emblemWehrmacht Georgische Legion4 thg 9 20163 months
[GEOBR]GEOBR emblemGeorgian BRotherhood31 thg 5 20169 days
[GEOBS]GEOBS emblemGeorgian Black Sheilders11 thg 5 20163 months
[GEOWO]GEOWO emblemGeo Wolfs24 thg 1 20169 months