gambit4

Tham gia thg 2 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[LACHY] Lords of Life and Death
Binh nhì · tham gia ngày 21 thg 5 2024
LACHY emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của gambit4 ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận29.1490010
Cấp8,21——10,00
Chiến thắng14.28349,00%0—0—220,00%
Thua14.50049,74%0—0—880,00%
Trận hòa3661,26%0—0—00,00%
Số trận sống sót8.41228,86%0—0—220,00%
Xe tăng bị tiêu diệt22.7960,780—0—40,40
Tỷ lệ Phá hủy1,10——0,50
Xe tăng bị phát hiện25.6910,880—0—60,60
Thiệt hại1.274,57——1.239,50
Thiệt hại từ gọng kìm59,62——0,00
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện322,19——726,40
Thiệt hại từ hỗ trợ381,81——726,40
Thiệt hại tổng hợp1.656,38——1.965,90
Chiếm căn cứ39.8541,370—0—00,00
Phòng thủ căn cứ11.6670,400—0—00,00
Kinh nghiệm582,83——518,00
Tỉ lệ trúng đích67,28%——70,45%
Chỉ số Cá nhân6.24600-2
Xếp hạng World of Tanks4.886000
WN71.012,38——351,21
WN81.328,31——695,72
WNX1.309,77——742,16

Tiến trình của gambit4

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của gambit4

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Cấp IX· 1.642 Số trận
    1.928,56−39,23 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 1.975 Số trận
    1.743,08−29,73 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.451 Số trận
    1.656,76−24,80 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 1.052 Số trận
    1.847,02−23,56 nếu bị loại bỏ
  • Cấp X· 900 Số trận
    1.471,89−9,72 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Cấp VII· 910 Số trận
    548,84+24,30 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 743 Số trận
    590,95+18,95 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VI· 420 Số trận
    271,24+13,56 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VIII· 388 Số trận
    496,61+11,28 nếu bị loại bỏ
  • Cấp VII· 747 Số trận
    739,48+9,28 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của gambit4

Dấu ấn thành thạo27Hạng 3339Hạng 2241Hạng 1120Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI—1———
X11596
IX—3473
VIII31996
VII12191
VI21332
V23711
IV1432—
III274—1
II5321—
I611——

20 trong số 150 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 13% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của gambit4

11 Các Clan · 4y 3mo trong Các Clan

thg 2 20122013201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[LACHY]LACHY emblemLords of Life and Deathhiện tại2 years
[_TOX_]_TOX_ emblemToXic OxyGeN20 thg 5 20243 months
[BB_RU]BB_RU emblemБОЕВОЕ БРАТСТВО6 thg 8 20214 months
[F00X]F00X emblemF00X13 thg 7 20202 months
[WOKSL]WOKSL emblemWorld of Łomnica18 thg 5 202018 days
[-FNX]-FNX emblem-F3NIKS-4 thg 4 20207 months
[-FNX]-FNX emblem-F3NIKS-28 thg 8 20191 month
[_PFF_]_PFF_ emblemPAZIE FOR FUN15 thg 7 201914 days
[-FNX]-FNX emblem-F3NIKS-27 thg 6 201923 days
[CYRK]CYRK emblemSTALOWY CYRK30 thg 5 20196 months
[_PFF_]_PFF_ emblemPAZIE FOR FUN13 thg 11 20181 month