fructedepadure

Tham gia thg 8 2013Trận đấu cuối Đã cập nhật
ro
[ROGW] ROMANIAN GHOST WARRIORS
Binh nhì · tham gia ngày 19 thg 3 2025
ROGW emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của fructedepadure ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận39.1810058
Cấp8,488,93
Chiến thắng18.35946,86%002441,38%
Thua20.32551,87%003255,17%
Trận hòa4971,27%0023,45%
Số trận sống sót8.68122,16%001322,41%
Xe tăng bị tiêu diệt24.0410,6100460,79
Tỷ lệ Phá hủy0,791,02
Xe tăng bị phát hiện35.9390,9200570,98
Thiệt hại1.054,601.342,26
Thiệt hại từ gọng kìm50,5743,41
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện352,80329,55
Thiệt hại từ hỗ trợ403,37372,97
Thiệt hại tổng hợp1.457,971.715,22
Chiếm căn cứ33.0660,840060,10
Phòng thủ căn cứ5.3910,140050,09
Kinh nghiệm605,18731,03
Tỉ lệ trúng đích66,06%52,87%
Chỉ số Cá nhân5.078000
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.328000
WN7774,31833,57
WN8903,491.013,11
WNX854,061.087,01

Tiến trình của fructedepadure

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của fructedepadure

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Kranvagn
    Cấp X· 3.757 Số trận
    1.065,96−25,71 nếu bị loại bỏ
  • Vz. 55
    Cấp X· 1.075 Số trận
    1.213,21−13,70 nếu bị loại bỏ
  • Rinoceronte
    Cấp X· 1.484 Số trận
    1.100,19−12,11 nếu bị loại bỏ
  • Object 140
    Cấp X· 1.774 Số trận
    1.070,30−11,96 nếu bị loại bỏ
  • Progetto M40 mod. 65
    Cấp X· 1.838 Số trận
    1.037,98−10,83 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • Tiger II
    Cấp VIII· 592 Số trận
    310,79+8,25 nếu bị loại bỏ
  • Bat.-Châtillon 155 58
    Cấp X· 483 Số trận
    389,50+6,39 nếu bị loại bỏ
  • Panther
    Cấp VII· 543 Số trận
    349,16+5,83 nếu bị loại bỏ
  • VK 30.01 (H)
    Cấp V· 552 Số trận
    249,58+5,72 nếu bị loại bỏ
  • Panther II
    Cấp VIII· 363 Số trận
    284,50+5,34 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của fructedepadure

Dấu hiệu Thiện chiến1910

Các xe tăng theo những dấu trên nòng pháo. Một dấu là giá trị trung bình ổn định: trò chơi tính dấu này trên cửa sổ trượt của các trận đấu gần đây, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông có
XI1
X458
IX28
VIII386
VII191
VI2141
V20
IV13
III15
II16
I11

20 trong số 247 xe tăng có một dấu, chiếm 8% nhà chứa xe.

Dấu ấn thành thạo47Hạng 3395Hạng 2267Hạng 1119Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1
X2618225
IX1101061
VIII4718132
VII4106
VI33686
V51041
IV3631
III3912
II44341
I524

19 trong số 247 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 8% nhà chứa xe.

Chơi vượt qua dấu trên nòng pháo

Các xe tăng có tổng sát thương hiện đã vượt qua một dấu mà chúng chưa có. Huy hiệu chính là tổng sát thương đó, được tô màu theo dấu đã vượt qua.

  • Cấp VI· 34 Số trận
    1.194nòng pháo có không có
  • Cấp VI· 99 Số trận
    1.243nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 92 Số trận
    1.399nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 44 Số trận
    1.473nòng pháo có không có
  • Cấp XI· 43 Số trận
    2.524nòng pháo có không có
  • Cấp VIII· 31 Số trận
    1.304nòng pháo có không có

Lịch sử Các Clan của fructedepadure

28 Các Clan · 9y 5mo trong Các Clan

thg 8 201320152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[ROGW]ROGW emblemROMANIAN GHOST WARRIORShiện tại1 year
[EX-RO]EX-RO emblemEXILATII17 thg 3 20252 months
[UNI-]UNI- emblemUN NOU INCEPUT-27 thg 12 20247 months
[R_ONE]R_ONE emblemRomanian One Gaming15 thg 5 202423 hours
[CRIS]CRIS emblemCrystalnoir13 thg 5 20246 months
[REDEG]REDEG emblemRed_Eagles29 thg 10 20235 days
[PF_RO]PF_RO emblemPrietenii forever romania22 thg 10 20234 months
[1NRGY]1NRGY emblemENERGY122 thg 6 202325 days
[BA_RO]BA_RO emblemBLINDATELE ARDEALULUI26 thg 5 20234 months
[LGACY]LGACY emblemThe Legacy Continues3 thg 2 20237 days
[UNI-]UNI- emblemUN NOU INCEPUT-26 thg 1 20232 years
[NA-DI]NA-DI emblemNew Armored Division6 thg 1 20218 months
[RO_KI]RO_KI emblemkill the last10 thg 5 20204 days
[RONIX]RONIX emblemRoNiN - 474 thg 5 20201 month
[RO_TH]RO_TH emblemRomanian Thug`s31 thg 3 202015 days
[5FPS]5FPS emblem5 FRAGS PER SECOND13 thg 3 202015 days
[DR4CO]DR4CO emblemDraco Lupus Fratrum24 thg 2 20207 months
[H-TAG]H-TAG emblemYour Number Is Up16 thg 7 20198 days
[DR4CO]DR4CO emblemDraco Lupus Fratrum7 thg 7 20193 months
[NA-DI]NA-DI emblemNew Armored Division8 thg 4 20191 day
[RO-SR]RO-SR emblem[Scorpionii Rosii]6 thg 4 201924 days
[RO-SR]RO-SR emblem[Scorpionii Rosii]12 thg 3 201911 days
[H-TAG]H-TAG emblemYour Number Is Up28 thg 2 20194 months
[CBMA]CBMA emblemC-B_M . Blindatele Mortii27 thg 10 20182 months
[H-TAG]H-TAG emblemYour Number Is Up24 thg 8 20187 months
[CBMA]CBMA emblemC-B_M . Blindatele Mortii3 thg 2 201810 months
[DS-RO]DS-RO emblemDangerous Scorpions Romania28 thg 3 20171 day
[ROKY]ROKY emblemTe lovesc ca rocky24 thg 3 20172 months