firstblod

Tham gia thg 1 2017Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[G1TY] Grypsujące Gity
Chỉ huy · tham gia ngày 9 thg 9 2025
G1TY emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của firstblod ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận12.6020417
Cấp6,67—9,008,94
Chiến thắng5.79645,99%0—00,00%741,18%
Thua6.68553,05%0—4100,00%1058,82%
Trận hòa1210,96%0—00,00%00,00%
Số trận sống sót1.62212,87%0—00,00%211,76%
Xe tăng bị tiêu diệt5.6720,450—10,25130,76
Tỷ lệ Phá hủy0,52—0,250,87
Xe tăng bị phát hiện13.9091,100—30,75140,82
Thiệt hại714,26—991,251.514,82
Thiệt hại từ gọng kìm29,01—0,0019,76
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện179,16—64,50209,12
Thiệt hại từ hỗ trợ208,17—64,50228,88
Thiệt hại tổng hợp922,43—1.055,751.743,71
Chiếm căn cứ9.1160,720—00,0000,00
Phòng thủ căn cứ1.6030,130—00,0000,00
Kinh nghiệm438,09—201,25430,53
Tỉ lệ trúng đích55,40%—84,62%79,38%
Chỉ số Cá nhân3.6800-2+2
Xếp hạng World of Tanks3.0020-1-1
WN7706,75—290,18841,91
WN8772,50—509,011.211,91
WNX609,10—337,001.214,41

Tiến trình của firstblod

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của firstblod

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • Taschenratte
    Cấp XI· 195 Số trận
    1.596,47−26,04 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer E 100
    Cấp X· 232 Số trận
    1.212,41−15,06 nếu bị loại bỏ
  • E 65 Zwilling
    Cấp VIII· 237 Số trận
    1.202,19−12,60 nếu bị loại bỏ
  • Object 277
    Cấp X· 226 Số trận
    1.109,17−12,02 nếu bị loại bỏ
  • FV230 Canopener
    Cấp X· 106 Số trận
    1.286,15−7,54 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • M18 Hellcat
    Cấp VI· 235 Số trận
    20,17+12,29 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. I Ausf. C
    Cấp III· 352 Số trận
    67,08+10,82 nếu bị loại bỏ
  • T67
    Cấp V· 244 Số trận
    63,86+9,22 nếu bị loại bỏ
  • Jagdpanzer 38(t) Hetzer
    Cấp IV· 233 Số trận
    45,95+7,76 nếu bị loại bỏ
  • M8A1
    Cấp IV· 214 Số trận
    68,36+7,35 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của firstblod

Dấu ấn thành thạo52Hạng 3390Hạng 2250Hạng 1112Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI———1—
X——591
IX11731
VIII—211144
VII21493
VI221533
V27124—
IV35121—
III411111—
II41785—
I165——

12 trong số 223 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 5% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của firstblod

4 Các Clan · 4y 9mo trong Các Clan

thg 1 2017201820192020202120222023202420252026hôm nay
[G1TY]G1TY emblemGrypsujące Gityhiện tại1 year
[M9A]M9A emblemMALITA7 thg 9 20252 years
[T90PL]T90PL emblemTANK 1990 POLSKA27 thg 8 20237 months
[OGOR4]OGOR4 emblemSAME SWOJE OGÓRKI20 thg 3 20201 year