ethabha

Tham gia thg 3 2023Trận đấu cuối Đã cập nhật
pl
[BEWO] "Bękarty Wojny"
Sĩ quan Cấp úy · tham gia ngày 3 thg 11 2024
BEWO emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của ethabha ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận15.7810055
Cấp8,05——9,69
Chiến thắng7.29746,24%0—0—2952,73%
Thua8.23952,21%0—0—2647,27%
Trận hòa2451,55%0—0—00,00%
Số trận sống sót4.54628,81%0—0—2036,36%
Xe tăng bị tiêu diệt9.6780,610—0—300,55
Tỷ lệ Phá hủy0,86——0,86
Xe tăng bị phát hiện12.3290,780—0—410,75
Thiệt hại924,94——1.132,64
Thiệt hại từ gọng kìm35,47——46,76
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện276,56——467,80
Thiệt hại từ hỗ trợ312,03——514,56
Thiệt hại tổng hợp1.236,97——1.647,20
Chiếm căn cứ22.8151,450—0—1642,98
Phòng thủ căn cứ5.5760,350—0—00,00
Kinh nghiệm603,26——515,00
Tỉ lệ trúng đích68,71%——69,87%
Chỉ số Cá nhân5.02100+8
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.40600+2
WN7755,97——736,45
WN8805,90——818,45
WNX745,19——770,96

Tiến trình của ethabha

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của ethabha

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • GSOR 1008
    Cấp VIII· 2.668 Số trận
    941,23−39,54 nếu bị loại bỏ
  • Char Futur 4
    Cấp IX· 1.412 Số trận
    944,82−21,62 nếu bị loại bỏ
  • UDES 03 Alt 3
    Cấp IX· 790 Số trận
    956,29−14,88 nếu bị loại bỏ
  • Pz.Kpfw. B2 740 (f)
    Cấp IV· 843 Số trận
    1.041,58−9,38 nếu bị loại bỏ
  • Durchbruchswagen 2
    Cấp IV· 393 Số trận
    1.095,16−4,73 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • TS-54
    Cấp VIII· 615 Số trận
    517,57+8,84 nếu bị loại bỏ
  • BT-7
    Cấp IV· 208 Số trận
    87,91+6,55 nếu bị loại bỏ
  • Object 430
    Cấp IX· 571 Số trận
    604,95+6,04 nếu bị loại bỏ
  • CS-52 LIS
    Cấp VIII· 202 Số trận
    295,46+5,92 nếu bị loại bỏ
  • K-91
    Cấp X· 536 Số trận
    616,98+5,62 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của ethabha

Dấu ấn thành thạo22Hạng 3320Hạng 2212Hạng 112Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI——1——
X1—22—
IX—3241
VIII74431
VII112——
VI5611—
V311——
IV3222—
III123——
II11———
I222——

2 trong số 80 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 3% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của ethabha

6 Các Clan · 2y 10mo trong Các Clan

thg 3 2023202420252026hôm nay
[BEWO]BEWO emblem"Bękarty Wojny"hiện tại2 years
[88]88 emblem87 reasons to live + 1 reason not to28 thg 9 20241 year
[LCK-V]LCK-V emblemLucky Five22 thg 9 20232 hours
[MOXY]MOXY emblemMOXY14 thg 9 20234 hours
[NISZA]NISZA emblemPolska Brygada Pancerna Naszej Niszy12 thg 9 202322 hours
[GOOD_]GOOD_ emblemWE HAVE NATURAL SKILL8 thg 7 20233 months