echtna

Tham gia thg 12 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
cssk
[STRIP] Steel Rippers
Sĩ quan Chiến đấu · tham gia ngày 8 thg 9 2018
STRIP emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của echtna ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận24.388009
Cấp6,85——4,00
Chiến thắng12.51551,32%0—0—444,44%
Thua11.60747,59%0—0—555,56%
Trận hòa2661,09%0—0—00,00%
Số trận sống sót6.77827,79%0—0—222,22%
Xe tăng bị tiêu diệt25.2691,040—0—80,89
Tỷ lệ Phá hủy1,43——1,14
Xe tăng bị phát hiện25.2471,040—0—171,89
Thiệt hại983,51——705,00
Thiệt hại từ gọng kìm39,83——10,45
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện257,99——223,82
Thiệt hại từ hỗ trợ297,83——234,27
Thiệt hại tổng hợp1.281,34——888,73
Chiếm căn cứ14.2880,590—0—00,00
Phòng thủ căn cứ16.8940,690—0—00,00
Kinh nghiệm630,18——480,22
Tỉ lệ trúng đích70,06%——61,70%
Chỉ số Cá nhân6.26100-1
Chỉ số đánh giá World of Tanks5.59400+1
WN71.231,99——1.173,02
WN81.528,50——2.198,43
WNX1.314,79——1.817,91

Tiến trình của echtna

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của echtna

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • T-28
    Cấp IV· 2.188 Số trận
    1.890,30−26,66 nếu bị loại bỏ
  • Object 430 Version II
    Cấp IX· 438 Số trận
    1.774,65−11,73 nếu bị loại bỏ
  • T-54 first prototype
    Cấp VIII· 927 Số trận
    1.548,91−10,55 nếu bị loại bỏ
  • Jagdtiger
    Cấp IX· 267 Số trận
    1.737,48−6,48 nếu bị loại bỏ
  • Cromwell B
    Cấp VI· 369 Số trận
    1.825,63−5,93 nếu bị loại bỏ
⚓ Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-150
    Cấp VI· 790 Số trận
    815,86+15,08 nếu bị loại bỏ
  • KV-85
    Cấp VI· 629 Số trận
    935,10+8,39 nếu bị loại bỏ
  • Churchill I
    Cấp V· 308 Số trận
    595,01+6,65 nếu bị loại bỏ
  • A-20
    Cấp V· 141 Số trận
    50,25+5,93 nếu bị loại bỏ
  • T-10
    Cấp IX· 441 Số trận
    1.127,36+5,21 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của echtna

Dấu ấn thành thạo34Hạng 3351Hạng 2271Hạng 1157Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
X32373
IX12354
VIII31010189
VII1—577
VI2431114
V—27910
IV23695
III—2843
II46511
I—31—1

57 trong số 229 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 25% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của echtna

9 Các Clan · 11y 8mo trong Các Clan

thg 12 2012201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[STRIP]STRIP emblemSteel Rippershiện tại8 years
[R-F-X]R-F-X emblemRevenge Fire X6 thg 9 20182 years
[RAWOS]RAWOS emblemRabid Wolves4 thg 2 20174 months
[STRIP]STRIP emblemSteel Rippers20 thg 9 20162 months
[PROFI]PROFI emblemProfessional Czech-slovak Division26 thg 7 20163 months
[STRIP]STRIP emblemSteel Rippers5 thg 5 20161 year
[RAWOS]RAWOS emblemRabid Wolves15 thg 2 20152 months
[R-ATS]R-ATS emblemČeští Zmetci4 thg 12 20143 days
[RAWOS]RAWOS emblemRabid Wolves29 thg 11 20142 months