dimageumer

Tham gia thg 11 2016Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[EM0] cursedllox
Sĩ quan Biên chế · tham gia ngày 19 thg 2 2026
EM0 emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của dimageumer ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận49.4540831
Cấp8,148,008,20
Chiến thắng27.85656,33%0675,00%2064,52%
Thua20.86542,19%0225,00%1135,48%
Trận hòa7331,48%000,00%00,00%
Số trận sống sót15.69531,74%0450,00%1238,71%
Xe tăng bị tiêu diệt53.2881,080111,38451,45
Tỷ lệ Phá hủy1,582,752,37
Xe tăng bị phát hiện62.1851,26081,00260,84
Thiệt hại1.823,692.752,002.309,81
Thiệt hại từ gọng kìm76,440,0040,73
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện453,85134,57382,27
Thiệt hại từ hỗ trợ530,29134,57423,00
Thiệt hại tổng hợp2.353,983.094,432.766,57
Chiếm căn cứ19.5770,40000,0040,13
Phòng thủ căn cứ16.4920,33000,0000,00
Kinh nghiệm747,53741,63919,84
Tỉ lệ trúng đích67,31%77,14%78,31%
Chỉ số Cá nhân9.40600+1
Chỉ số đánh giá World of Tanks8.45800+1
WN71.508,892.068,691.840,82
WN82.309,153.723,682.724,52
WNX2.418,014.049,082.951,91

Tiến trình của dimageumer

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của dimageumer

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • FV4005 Stage II
    Cấp X· 2.256 Số trận
    2.623,05−18,07 nếu bị loại bỏ
  • SU-130PM
    Cấp VIII· 1.429 Số trận
    3.001,17−16,75 nếu bị loại bỏ
  • T95/FV4201 Chieftain
    Cấp X· 655 Số trận
    3.112,73−14,21 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 75 (FL 10)
    Cấp VIII· 1.316 Số trận
    2.875,28−13,49 nếu bị loại bỏ
  • Panhard EBR 105
    Cấp X· 488 Số trận
    3.337,40−11,16 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T49
    Cấp IX· 587 Số trận
    1.093,85+18,64 nếu bị loại bỏ
  • T25 Pilot Number 1
    Cấp VIII· 2.104 Số trận
    1.923,38+18,09 nếu bị loại bỏ
  • Conqueror Gun Carriage
    Cấp X· 484 Số trận
    969,12+16,14 nếu bị loại bỏ
  • T67
    Cấp V· 453 Số trận
    461,26+13,09 nếu bị loại bỏ
  • Tiger I
    Cấp VII· 276 Số trận
    865,80+9,28 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của dimageumer

Dấu ấn thành thạo27Hạng 3361Hạng 22109Hạng 11200Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI1121
X161644
IX2362037
VIII42455
VII14917
VI1211024
V151112
IV2888
III171253
II57113
I2322

200 trong số 410 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 49% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của dimageumer

9 Các Clan · 3y 3mo trong Các Clan

thg 11 2016201820192020202120222023202420252026hôm nay
[EM0]EM0 emblemcursedlloxhiện tại7 months
[G4_UA]G4_UA emblemGhost's4_UA18 thg 2 20265 months
[G4_UA]G4_UA emblemGhost's4_UA25 thg 6 20254 months
[LXSTC]LXSTC emblemUNIVERSE OF THE PAST24 thg 2 202510 months
[G_UA]G_UA emblemGhost's_UA™9 thg 3 20246 months
[EM0]EM0 emblemcursedllox20 thg 9 202311 days
[G2_UA]G2_UA emblemGhost's2_UA8 thg 9 20232 months
[KI-EB]KI-EB emblemКиївський Танковий Корпус Українського Фронту24 thg 7 20239 months
[UA_CF]UA_CF emblem_ COLORS of FREEDOM _23 thg 10 20221 month