devillkill

Tham gia thg 6 2012Trận đấu cuối Đã cập nhật
en

Xe tăng của devillkill (295)

VK 45.02 A61073243,28%396,20
VK 45.02 B5071.15246,55%921,58
Somua SM3571.13548,46%1.007,95
KV-233252148,49%583,75
AMX 12 t30425841,45%330,05
KV-8530054447,00%695,43
JPanther28549039,65%389,83
Tiger (P)24844745,56%169,95
AMX 13 7523933044,35%329,24
KV-123431546,58%241,48
Pz. IV H23410341,88%11,50
VK 30.01 P23018246,09%34,64
T2922770756,83%665,39
M4A3E221940949,32%482,23
VK 30.01 H21438442,06%493,82
Leopard21410143,93%18,61
Lorr. 40 t2111.08345,97%1.022,52
Panther20547040,98%433,96
ARL 4420544742,44%458,94
M4 Sherman20123744,28%152,25
Pz. III/IV19817653,54%77,46
Panther II19374345,60%571,02
StuG III G18935553,44%457,07
Firefly18636041,40%337,83
Jg.Pz. IV17636740,91%307,97
Maus1721.47844,19%966,83
Chaffee16417548,17%264,88
Ferdinand16399946,01%859,90
T3215884747,47%725,95
Type 5815834539,87%338,82
59-1615615344,23%153,36
Type T-3415433644,81%440,38
Churchill VII15152950,33%650,61
WZ-120-1 FT1431.23051,05%1.216,11
Chi-Nu13823147,10%243,90
T6713818143,48%71,04
IS13780250,36%863,17
AMX 50 1001371.03849,64%945,25
ELC EVEN 9013655850,00%920,32
S-5113371751,13%662,95
E 501311.30547,33%1.033,39
BDR G1 B13040448,46%400,35
Hummel12946740,31%531,48
AMX M4 4512956241,09%342,73
Black Prince12848350,00%280,23
VK 28.0112826045,31%408,54
AMX ELC bis12816450,78%68,08
Löwe12588152,80%793,74
T-34/10012468852,42%822,32
Tiger I11869755,08%552,30
Số hàng mỗi trang
1–50 trên tổng số 295

Thông số chung

Số trận
214
Chiến thắng
43,93%

Điểm trung bình mỗi trận đấu

481
91
19
Thiệt hại Gây ra
101
Sát thương hỗ trợ
0
bằng khả năng phát hiện
0
bằng theo dõi
0
Kẻ thù bị phát hiện
3,01
Kẻ thù bị tiêu diệt
0,17
Phòng thủ căn cứ
0,06

Tiến trình

Chưa có đủ lịch sử trên xe tăng này. Cần ít nhất hai lần chụp trong 90 ngày qua để vẽ dòng.

Phần thưởng (10)

Đã cập nhật