dablekrable

Tham gia thg 1 2014Trận đấu cuối Đã cập nhật
uk
[UA_FS] Український десант/Ukrainian army
Binh nhì · tham gia ngày 3 thg 2 2024
UA_FS emblem

Thống kê các trận đấu ngẫu nhiên của dablekrable ·

Thống kêTổng24 giờ qua7 ngày qua30 ngày qua
Số trận12.85603107
Cấp6,579,679,07
Chiến thắng6.13847,74%0266,67%5248,60%
Thua6.60951,41%0133,33%5147,66%
Trận hòa1090,85%000,00%43,74%
Số trận sống sót2.59320,17%000,00%2422,43%
Xe tăng bị tiêu diệt7.1770,56010,33790,74
Tỷ lệ Phá hủy0,700,330,95
Xe tăng bị phát hiện13.8331,08051,671000,93
Thiệt hại574,971.446,001.224,24
Thiệt hại từ gọng kìm27,740,003,12
Thiệt hại từ Khả năng Phát hiện227,69911,67430,90
Thiệt hại từ hỗ trợ255,43911,67434,02
Thiệt hại tổng hợp830,442.357,671.612,66
Chiếm căn cứ4.7330,37000,001020,95
Phòng thủ căn cứ3.5440,28000,0000,00
Kinh nghiệm418,09893,33749,36
Tỉ lệ trúng đích55,62%60,00%58,05%
Chỉ số Cá nhân3.8420+2+19
Chỉ số đánh giá World of Tanks3.7610-1+7
WN7732,20972,57855,96
WN8738,791.229,19960,47
WNX622,901.200,37999,99

Tiến trình của dablekrable

Dòng liền là WNX tổng thể, khớp với cột Tổng ở trên, thay đổi chậm theo thời gian khi các trận đấu mới được cộng dồn. Dòng nét đứt là WNX theo từng phiên, được tính từ các trận đấu đã chơi kể từ ảnh chụp nhanh trước đó. Dòng này cho thấy các chuỗi phong độ cao và thấp. Màu dòng tuân theo bậc chỉ số đánh giá.

Xe tăng định hình chỉ số đánh giá của dablekrable

🚀 Nâng chỉ số đánh giáWNX

Những xe tăng nâng chỉ số tổng thể lên: bỏ chúng đi sẽ làm giảm chỉ số đánh giá.

  • IS-3
    Cấp VIII· 431 Số trận
    1.058,34−16,57 nếu bị loại bỏ
  • ST-I
    Cấp IX· 317 Số trận
    860,84−8,30 nếu bị loại bỏ
  • IS
    Cấp VII· 346 Số trận
    724,81−3,99 nếu bị loại bỏ
  • FV215b (183)
    Cấp X· 50 Số trận
    1.201,40−3,47 nếu bị loại bỏ
  • E 100
    Cấp X· 46 Số trận
    1.263,90−3,45 nếu bị loại bỏ
Kéo tụt chỉ số đánh giáWNX

Xe tăng kéo tụt tổng thể: loại bỏ chúng sẽ nâng chỉ số đánh giá.

  • T-34-85 Rudy
    Cấp VI· 466 Số trận
    477,73+5,44 nếu bị loại bỏ
  • T-28
    Cấp IV· 90 Số trận
    6,61+4,68 nếu bị loại bỏ
  • A-20
    Cấp V· 96 Số trận
    11,28+4,32 nếu bị loại bỏ
  • T-62A
    Cấp X· 41 Số trận
    8,83+4,18 nếu bị loại bỏ
  • T-34
    Cấp V· 426 Số trận
    443,29+4,15 nếu bị loại bỏ

Các dấu và thành tích Mastery của dablekrable

Dấu ấn thành thạo56Hạng 3381Hạng 2248Hạng 1110Ace TankerM

Các xe tăng theo huy hiệu tốt nhất của chúng. Một huy hiệu được tính theo một trận đấu thay vì giá trị trung bình: trò chơi trao huy hiệu dựa trên kinh nghiệm trong một trận đấu duy nhất, so với thành tích của khu vực trên xe tăng đó.

CấpKhông cóHạng 33Hạng 22Hạng 11Ace TankerM
XI11
X2182
IX4394
VIII312964
VII1288
VI55992
V471172
IV361161
III4864
II67811
I2411

10 trong số 229 xe tăng có huy hiệu Ace Tanker, chiếm 4% nhà chứa xe.

Lịch sử Các Clan của dablekrable

1 Các Clan · 2y 4mo trong Các Clan

thg 1 201420152016201720182019202020212022202320242025hôm nay
[UA_FS]UA_FS emblemУкраїнський десант/Ukrainian armyhiện tại3 years